Font size
WorksheetsStandard HSK 5 lession 1-5
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Từ 细节 có nghĩa là gì?
chi tiết, khâu nhỏ, tình tiết
giai đoạn, quá trình
tử tế, lịch sự
nho nhã, lễ độ
评委 có nghĩa là?
quan tòa
tòa án
giám thị
ban giám khảo
瘫痪 có pinyin là gì
tànhuán
tānhuàn
tànhuài
tánhuái
Từ nào sau đây miêu tả đúng hình ảnh trên:
手指
胳膊
大腿
小腿
Những thành ngữ có nghĩa là: "vợ chồng tôn trọng lẫn nhau"
大相径庭
悬崖勒马
相敬如宾
举案齐眉
Từ nào đồng nghĩa với : 不耐烦
耐心
没有耐心
在家__父母,出门___朋友
依赖
考
靠
负责
这么简单的的题,你____也不会做?
经常
居然
经过
居民
Dịch cụm từ sau: "Tình tiết của bộ phim"
电影的细心
电影的细胞
电影的细节
细节的电影
Cụm từ nào sau đây tương ứng với cấu trúc:
状语 + 中心语
埋怨别人
大声地喊
生活的细节
风花雪月
Cụm từ nào tương ứng với cấu trúc sau:
数量词 + 名词
一份工作
喊得大声
看着很美
没有喜欢
Cụm từ nào tương ứng với cấu trúc sau:
动词 + 宾语
爱护环境
哭得厉害
笑得开心
小说里的爱情
今天____这么冷?
如何
怎么
听说你去电台工作了?情况___?
如何
怎么
这儿太___了,我们换个地方吧
吵
吵架
他这么好看,没想到____是个渣男。
居然
仍然
Điền từ 如何 vào vị trí thích hợp:
如果(A)是你(B)你会(C) 选择(D)呢?
A
B
C
D
我的座位是17号,____窗的座位。
依
反
拔
靠
Sắp xếp các từ sau thành câu:
他们 / 从事 / 行业 / 服装
(a)
sắp xếp các từ sau thành câu
一下 / 柜台前 / 请您 / 去 / 登记
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu:
秘密 / 属于 / 每个人 / 都有 / 自己的
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu:
小狗 / 摇了 / 摇 / 朝/ 主人 / 尾巴
(a)
Từ nào sau đây đúng với hình ảnh trên:
胳膊
头发
眉毛
睫毛
Đây là bộ phận nào trên cơ thể người:
肩膀
脚
腿
胳膊
Đây là bộ phận nào trên cơ thể người:
胳膊
肩膀
大腿
头发
