Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON TAP BAI 9

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

明天我要去图书馆借书。

问 : 明天,我要去哪儿?

a)

明天

b)

图书馆

c)

借书

d)

银行

2.
a)

小姐

b)

学生

c)

太太

d)

先生

3.

你 ..........什么钱?

a)

要

b)

是

c)

换

d)

看

4.

请..........一 会儿,我马上(lập tức ) 来。

a)

等

b)

借

c)

换

d)

多

5.
a)

先生

b)

小姐

c)

奶奶

d)

小学

6.

buổi chiều

a)

上午

b)

中午

c)

下午

d)

晚上

7.

Bank

a)

yíngyèyuán

b)

túshūguǎn

c)

yínháng

d)

huàn qián

8.
a)

人民币

b)

美元

c)

印尼盾

d)

日元

9.

A : 谢谢

B : _____

a)

再见

b)

谢谢

c)

不好了

d)

不客气

10.

营业员

a)

nhân viên kinh doanh

b)

nhân viên bán hàng

c)

nhân viên phục vụ

d)

nhân viên kế toán

11.

trăm _______

a)

十

b)

百

c)

白

d)

钱

12.

tôi muốn đổi tiền_________

a)

我要钱换

b)

我换钱要

c)

我钱要换

d)

我要换钱

13.

五千___________

a)

50

b)

500

c)

5000

d)

15000

14.

请数数

a)

vui lòng đếm lại

b)

vui lòng điếm lại

c)

vui lòng tính lại

d)

vui lòng đọc lại

15.

A : wǒ qù Mike de jiā.nǐ qù búqù?

B : ________________________

a)

wǒ bú yào huàn qián

b)

qǐng wèn,qù túshūguǎn zěnme zǒu

c)

wǒ búqù.wǒ yào qù túshūguǎn

d)

wǒ huàn rì yuán

16.

35.000 Việt Nam Đồng là bao nhiêu Nhân Dân Tệ ?

a)

七万三千

b)

七十三百

c)

十块人民币

d)

s

17.

A : __________________?

B : 我换港币。

a)

你换多少钱?

b)

你换什么钱?

c)

要换多少?

d)

你有钱吗?

18.

我在图书馆等你。

。。。。。。。。。。。。。。

a)

tôi đợi bạn ở thư viện

b)

tôi ở nhà ăn đợi bạn

c)

tôi đi nhà ăn đợi bạn

d)

tôi đợi bạn ở ký túc xá

19.

8852

a)

八万八千五十二

b)

八万八百五十二

c)

八百把钱五十二

d)

八千八百五十二