WorksheetsON TAP BAI 9
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
明天我要去图书馆借书。
问 : 明天,我要去哪儿?
明天
图书馆
借书
银行
小姐
学生
太太
先生
你 ..........什么钱?
要
是
换
看
请..........一 会儿,我马上(lập tức ) 来。
等
借
换
多
先生
小姐
奶奶
小学
buổi chiều
上午
中午
下午
晚上
Bank
yíngyèyuán
túshūguǎn
yínháng
huàn qián
人民币
美元
印尼盾
日元
A : 谢谢
B : _____
再见
谢谢
不好了
不客气
营业员
nhân viên kinh doanh
nhân viên bán hàng
nhân viên phục vụ
nhân viên kế toán
trăm _______
十
百
白
钱
tôi muốn đổi tiền_________
我要钱换
我换钱要
我钱要换
我要换钱
五千___________
50
500
5000
15000
请数数
vui lòng đếm lại
vui lòng điếm lại
vui lòng tính lại
vui lòng đọc lại
A : wǒ qù Mike de jiā.nǐ qù búqù?
B : ________________________
wǒ bú yào huàn qián
qǐng wèn,qù túshūguǎn zěnme zǒu
wǒ búqù.wǒ yào qù túshūguǎn
wǒ huàn rì yuán
35.000 Việt Nam Đồng là bao nhiêu Nhân Dân Tệ ?
七万三千
七十三百
十块人民币
s
A : __________________?
B : 我换港币。
你换多少钱?
你换什么钱?
要换多少?
你有钱吗?
我在图书馆等你。
。。。。。。。。。。。。。。
tôi đợi bạn ở thư viện
tôi ở nhà ăn đợi bạn
tôi đi nhà ăn đợi bạn
tôi đợi bạn ở ký túc xá
8852
八万八千五十二
八万八百五十二
八百把钱五十二
八千八百五十二
