NEW
Font size
WorksheetsBài 1-7 Trung 1 HSK @cô Thúy Hòa
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
你是学生吗?
我不是学生。
他不是学生。
是学生。
我是中国人。
李月是中国人吗?
什么
中国
是
哪
今天星期几?
昨天星期一。
明天星期一。
星期一今天。
今天星期一。
商店/老师/书/昨天/买/下午/去
昨天老师去商店买书。
下午昨天老师去商店买书。
昨天下午老师去商店买书。
昨天下午老师买书去商店。
你的朋友是哪国人?
越南人
越南学生
越南
中国
这个菜多少钱?
30
30钱
30个
30块
今天几月几号?
20号星期三
20号10月
10月20号
20月10号
你会说汉语吗?
我会说汉语。
我妈妈会说汉语。
他不会说。
他会说。
汉语/他/老师/是/我/朋友/的
他汉语是我朋友的老师。
他是朋友我的汉语老师,
他是我朋友的汉语老师。
他朋友是我汉语的老师。
你会写你的汉语名字吗?
Bạn biết đọc tên tiếng Trung của bạn không?
Bạn có tên tiếng Trung không?
Bạn biết tên tiếng Trung của mình không?
Bạn biết viết tên tiếng Trung của bạn không?
谢谢你!
没关系。
不客气。
再见。
对不起。
他叫大卫。他今年20岁。他是我美国朋友。
大卫今年不是20岁。
大卫是我同学。
大卫是美国人。
大卫不是我朋友。
大
我的中国朋友家有四口人。
Nhà bạn tôi có 4 người.
Nhà bạn Trung Quốc của tôi có 4 người.
Nhà bạn Trung Quốc của tôi có 3 người.
Nhà bạn Trung Quốc của tôi có 5 người.
Chủ nhật tôi ở nhà làm món ăn Trung Quốc.
星期一我在家做中国菜。
星期天我在中国朋友家做中国菜。
星期天我不在家做中国菜。
星期天我在家做中国菜。
星期二你去哪儿?
汉语
妈妈
商店
吃
你爸爸今年多大了?
46多大
46大
46岁
10岁
你叫什么名字?
我是老师。
他叫李月。
我叫李月。
我叫月。
Qǐnɡwèn jīntiān jǐyuè jǐ hào
A:请问, 今天 几 月 几号?
B:
Xīnɡqī èr.
B:星 期 二。
Jīntiān yuè hào.
B:今天 11月 3 号。
Zuótiān shì shíyī yuè èr hào xīnɡqī yī
B:昨天 是 11 月 2 号,星期 一。
Zuótiān shì jǐ yuè jǐ hào
A:昨天 是几月 几号?
B: 。
Zuótiān shì shíyī yuè èr hào xīnɡqī yī
B:昨天 是 11 月 2 号,星期 一。
Mínɡtiān shì shíyī yuè sì hào xīnɡqī sān
B:明天 是 11 月 4 号,星期三。
Jīntiān yuè hào.
B:今天 11月 3 号。
我................说汉语。
会
很
昨天是.........三。
星期
星期三
我会说汉语。你...............?
呢 ne
吗 ma
Pls answer the question.
明天你做什么?
明天星期六。
明天我去朋友家看书。
Mínɡtiān xīnɡqī wǔ nǐ qù xuéxiào mɑ
A:明天 星期 五,你去 学校 吗?
B:
Wǒ qù xuéxiào
B:我 去 学校。
Wǒ huì shuō Hànyǔ
B:我 会 说 汉语。
Wǒ huì xiě
B:我 会 写。
Zhōnɡɡuó cài hǎo chī mɑ
A:中 国 菜 好 吃 吗?
B:()
Zhōnɡɡuó cài hěn hǎo chī
B:中 国 菜 很 好 吃。
Wǒ bú huì zuò
B:我 不 会 做。
Nǐ huì zuò Zhōnɡɡuó cài mɑ
A:你 会 做 中 国 菜 吗?
Zhèɡe zì zěnme xiě
A:这 个 字 怎么 写?
what is meaning of this sentence?
How to write this sentence?
How to speak Chinese?
Can you write Chinese character?
Nǐ huì xiě Hànzì mɑ
A:你 会 写 汉字 吗?
Wǒ huì xiě
B:我 会 写。
Wǒ bú huì zuò
B:我 不 会 做。
Wǒ huì shuō Hànyǔ
B:我 会 说 汉语。
