wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua tiếng Việt

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

ó / g / ớ / t / H / h /n

(a)  

2.

r / R/ u / ầ / ĩ

(a)  

3.

a / p / B / i / ả / h

(a)  

4.

o / ã / H / h / à / n

(a)  

5.

ù / c / C / n / ầ

(a)  

6.

é / é / K / h / o / l / o

(a)  

7.

n / L / o/ ẹ / ơ / ư / l

(a)  

8.

...chắc, ... bền

(a)  

9.

Gửi lời thì..., gửi gói thì...

(a)  

10.

Năng...chặt bị

(a)  

11.

Rượt nhạt, uống lắm cũng say

Người khôn ..., dẫu hay cũng nhàm.

(a)  

12.

Miếng ... là đầu câu ...

(a)  

13.

quý / nghĩa / lễ / Phú / sinh

(a)  

14.

làng / ăn / la / Vừa / vừa / cướp

(a)  

15.

duyên / nói / cười / nhẹ / khẽ / Đi

(a)