wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 1 - Bài 2

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

병원 nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Thư viện

d)

Nhà ăn

2.

듣다 nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Viết

3.

신문 nghĩa là gì?

a)

Truyện tranh

b)

Tạp chí

c)

Vở

d)

Báo

4.

노래하다 nghĩa là gì?

a)

Nhảy

b)

Hát

c)

Gọi điện thoại

d)

Dọn dẹp

5.

모자 nghĩa là gì?

a)

Tin nhắn

b)

Quần áo

c)

Cái mũ

d)

Cái balo

6.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

도서권... 가요.

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

저는 친구..... 만아요.

a)

b)

c)

d)

8.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

같이 영화를 .....

a)

가요.

b)

봐요.

c)

이에요.

d)

공부해요.

9.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

저는 음악을 ......

a)

듣어요.

b)

들어요.

c)

듣이에요

d)

듣해요.

10.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

나는 오늘 한국 친구... 같이 공부해요.

a)

b)

c)

d)