WorksheetsQ2_Bài 16
Total questions: 15
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Điền vào chỗ trống
有……我在家吃饭,有……我去食堂吃饭
(a)
2.
晚上我……在家看电视。
a)
带
b)
很
c)
常
d)
查
3.
睡觉之前我常常……跟朋友聊聊天。
a)
出去
b)
打电话
c)
网上
d)
上网
4.
你平时几点……睡觉?
a)
上网
b)
上床
c)
上楼
d)
上车
5.
你有王老师给的……吗,我也想看一下。
a)
安静
b)
超市
c)
复习
d)
资料
6.
Điền vào chỗ trống
别说话了,大家都……一下吧。
(a)
7.
Điền vào chỗ trống
每天晚上我都……下午学的课文和生词。
(a)
8.
Điền vào chỗ trống
上课之前我们都要先……新课的生词
(a)
9.
我很喜欢看中国的……,特别是古装片。
a)
新闻
b)
综艺节目
c)
歌曲
d)
电视剧
10.
Điền vào chỗ trống
你喜欢在宿舍住……在外面住?
(a)
11.
Điền vào chỗ trống
每个周末我都跟妈妈去……买东西。
(a)
12.
Điền vào chỗ trống
每天早上我都去……跑步。
a)
市场
b)
公园
c)
学校
d)
宿舍
13.
Dịch sang tiếng Trung:
"Bây giờ tôi rất bận, không có thời gian."
4 lines
14.
Dịch sang tiếng Trung:
"Buổi tối tớ ít khi lên mạng, học bài xong thì đi ngủ luôn."
4 lines
15.
Dịch sang tiếng Trung:
"Ký túc xá của cậu có yên tĩnh không?"
4 lines
100 %
