wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐVTA 22

Total questions: 14

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ chứa [ic, ical, ically] có trọng âm ...

a)

đứng ngay trước [ic]

b)

đứng ngay sau [ic]

c)

đứng cách [ic] một âm tiết

d)

đứng cách [ic] một nguyên âm

2.

Từ chứa [ity] có trọng âm ...

a)

đứng cách [ity] một âm tiết

b)

đứng ngay sau [ity]

c)

đứng ngay trước [ity]

d)

đứng cách [ity] một nguyên âm

3.

Từ 'inability' có phiên âm là:

a)

/'i.nə.bi.li.ty/

b)

/,i.nə.'bi.li.ti/

c)

/i.nə.'bi.li.ti/

d)

/,i.nə.'bi.li.ty/

4.

Từ 'accessibility' có phiên âm là:

a)

/ək,se.səˈbi.lə.ti/

b)

/ək.sə,seˈbi.lə.ti/

c)

/ək,se.səˈbi.lə.ty/

d)

/,æk.se.səˈbi.lə.ti/

5.

Từ 'Atlantic' có phiên âm là:

a)

/ət.ˈlein.tik/

b)

/'æt.læn.tik/

c)

/ət.ˈlæn.tik/

d)

/ət.ˈlein.tik/

6.

Từ 'infinity' có phiên âm là:

a)

/in'fai.ni.ti/

b)

/,in.fi'ni.ti/

c)

/in'fi.ni.ty/

d)

/in'fi.ni.ti/

7.

Từ 'electric' có phiên âm là:

a)

/i.ˈlek.trik/

b)

/i.ˈlek.tric/

c)

/i.ˈlec.trik/

d)

/'i.lek.trik/

8.

Từ 'magic' có phiên âm là:

a)

/ˈmei.gik/

b)

/ˈmæ.dʒik/

c)

/ˈmæ.gik/

d)

/ˈmei.dʒik/

9.

Từ chứa [oi, oy] có trọng âm ...

a)

đứng cách [oi, oy] một nguyên âm

b)

đứng ngay trước [oi, oy]

c)

rơi vào chính [oi, oy]

d)

đứng sau [oi, oy]

10.

Từ 'annoy' có phiên âm là:

a)

/ə.ˈnɔi/

b)

/ə.ˈnoi/

c)

/ə.ˈnoy/

d)

/'ə.nɔi/

11.

Từ 'royal' có phiên âm là:

a)

/ˈrɔy.əl/

b)

/ˈroi.əl/

c)

/ˈrɔi.əl/

d)

/ˈrɔi.il/

12.

Từ 'enjoy' có phiên âm là:

a)

/'in.dʒɔi/

b)

/in.ˈdʒɔi/

c)

/'in.dʒoi/

d)

/in.ˈdʒɔy/

13.

Từ 'voiceless' có phiên âm là:

a)

/vɔi'sləs/

b)

/ˈvɔy.sləs/

c)

/voi'sləs/

d)

/ˈvɔi.sləs/

14.

Từ 'toilet' có phiên âm là:

a)

/ˈtɔi.lit/

b)

/toi'lit/

c)

/ˈtɔy.lit/

d)

/tɔi'lit/