NEW
Font size
WorksheetsĐVTA 22
Total questions: 14
Worksheet time: 5mins
Từ chứa [ic, ical, ically] có trọng âm ...
đứng ngay trước [ic]
đứng ngay sau [ic]
đứng cách [ic] một âm tiết
đứng cách [ic] một nguyên âm
Từ chứa [ity] có trọng âm ...
đứng cách [ity] một âm tiết
đứng ngay sau [ity]
đứng ngay trước [ity]
đứng cách [ity] một nguyên âm
Từ 'inability' có phiên âm là:
/'i.nə.bi.li.ty/
/,i.nə.'bi.li.ti/
/i.nə.'bi.li.ti/
/,i.nə.'bi.li.ty/
Từ 'accessibility' có phiên âm là:
/ək,se.səˈbi.lə.ti/
/ək.sə,seˈbi.lə.ti/
/ək,se.səˈbi.lə.ty/
/,æk.se.səˈbi.lə.ti/
Từ 'Atlantic' có phiên âm là:
/ət.ˈlein.tik/
/'æt.læn.tik/
/ət.ˈlæn.tik/
/ət.ˈlein.tik/
Từ 'infinity' có phiên âm là:
/in'fai.ni.ti/
/,in.fi'ni.ti/
/in'fi.ni.ty/
/in'fi.ni.ti/
Từ 'electric' có phiên âm là:
/i.ˈlek.trik/
/i.ˈlek.tric/
/i.ˈlec.trik/
/'i.lek.trik/
Từ 'magic' có phiên âm là:
/ˈmei.gik/
/ˈmæ.dʒik/
/ˈmæ.gik/
/ˈmei.dʒik/
Từ chứa [oi, oy] có trọng âm ...
đứng cách [oi, oy] một nguyên âm
đứng ngay trước [oi, oy]
rơi vào chính [oi, oy]
đứng sau [oi, oy]
Từ 'annoy' có phiên âm là:
/ə.ˈnɔi/
/ə.ˈnoi/
/ə.ˈnoy/
/'ə.nɔi/
Từ 'royal' có phiên âm là:
/ˈrɔy.əl/
/ˈroi.əl/
/ˈrɔi.əl/
/ˈrɔi.il/
Từ 'enjoy' có phiên âm là:
/'in.dʒɔi/
/in.ˈdʒɔi/
/'in.dʒoi/
/in.ˈdʒɔy/
Từ 'voiceless' có phiên âm là:
/vɔi'sləs/
/ˈvɔy.sləs/
/voi'sləs/
/ˈvɔi.sləs/
Từ 'toilet' có phiên âm là:
/ˈtɔi.lit/
/toi'lit/
/ˈtɔy.lit/
/tɔi'lit/
