Worksheetsunit 3. Music ( Checking Vocabulary)
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
nhiệt tình, đầy đam mê (a)
(a)
có tài (a)
(a)
khuấy động, làm sb sôi động (V)
(a)
an bum đầu tay (n) - 2 words
(a)
thí sinh dự thi (n)
(a)
phát hành (v)
(a)
đĩa bạch kim (n)
(a)
khán giả nghe nhạc (n)
(a)
ban giám khảo (n) - 2 words
(a)
soạn nhạc (v)
(a)
sân khấu (n)
(a)
trích đoạn (n)
(a)
giai điệu (n)
(a)
đề cử (v)
(a)
có tiềm năng (a)
(a)
giành 1 giải thưởng (v) - 3 words
(a)
sự nghiệp (n)
(a)
hiện tượng (n)
(a)
bản quyền (n)
(a)
biểu diễn trực tiếp trước khán giả (v) - 2 words
(a)
loại bỏ (v)
(a)
chương trình truyền hình thực tế (n) - 2 words
(a)
hợp đồng ghi âm (n) - 2 words
(a)
lòng yêu nước (n)
(a)
nhạc cụ (n) - 2 words
(a)
nhà tài trợ (n)
(a)
phụ trợ, phụ (a)
(a)
ứng cử viên (n)
(a)
tỉ mỉ, phức tạp (a)
(a)
cảnh (n)
(a)
trận tranh vé vớt (n)
(a)
đặc biệt, có chất riêng (a)
(a)
vòng chung kết (n) - 2 words
(a)
bi thảm (a)
(a)
diễn ra (v) - 2 words
(a)
