Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 8 - Word from U1

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Vẻ đẹp ( n )

(a)  

2.

Đẹp, xinh đẹp ( adj )

(a)  

3.

Hay, đẹp ( adv )

(a)  

4.

Làm đẹp, tô điểm ( v )

(a)  

5.

Chuyên viên chăm sóc sắc đẹp ( n )

(a)  

6.

Tình yêu ( n, v )

(a)  

7.

Dễ thương ( adj )

(a)  

8.

Không thiện cảm ( adj )

(a)  

9.

Người bạn ( n )

(a)  

10.

Thân thiện ( adj )

(a)  

11.

Không thân thiện ( adj )

(a)  

12.

Sự thân thiện ( n )

(a)  

13.

Sự không thân thiện ( n )

(a)  

14.

Tình bạn, tình hữu nghị ( n )

(a)  

15.

Không có bạn ( adj )

(a)  

16.

Sự may mắn ( n )

(a)  

17.

May mắn ( adj )

(a)  

18.

Một cách may mắn ( adv )

(a)  

19.

Không may mắn ( adj )

(a)  

20.

Một cách không may ( adv )

(a)  

21.

Sự bình yên ( n )

(a)  

22.

Thanh bình ( adj )

(a)  

23.

Một cách yên bình ( adv )

(a)  

24.

Sự khôi hài ( n )

(a)  

25.

Có óc khôi hài ( cụm )

(a)  

26.

Hài hước ( adj )

(a)  

27.

Một cách hài hước ( adv )

(a)  

28.

Giúp đỡ ( v, n )

(a)  

29.

Có ích, hay giúp đỡ ( adj )

(a)  

30.

Bơ vơ, không giúp ích ( adj )

(a)  

31.

Một cách có ích ( adv )

(a)  

32.

Một cách vô ích (adv )

(a)  

33.

Vô ích ( adj )

(a)  

34.

Không giúp được gì ( adv )

(a)  

35.

Người giúp đỡ ( n )

(a)  

36.

Làm bực mình ( v )

(a)  

37.

Gây cho ai bực tức ( adj )

(a)  

38.

Bị bực tức ( adj )

(a)  

39.

Sự bực bội ( n)

(a)  

40.

Giới thiệu ( v )

(a)  

41.

Sự giới thiệu ( n )

(a)  

42.

Xoăn, quắn ( adj )

(a)  

43.

Uốn xoăn, quắn ( n, v )

(a)  

44.

Thuộc về xã hội ( adj )

(a)  

45.

Hòa đồng ( adj )

(a)  

46.

Một cách hòa đồng ( adv )

(a)  

47.

Sự hòa đồng ( n )

(a)  

48.

Cực kỳ ( adj )

(a)  

49.

Một cách cực kỳ ( adv )

(a)  

50.

Cực đoan, tiêu cực ( n )

(a)  

51.

Tử tế, tốt bụng ( adj )

(a)  

52.

Không tử tế ( adj )

(a)  

53.

Một cách tử tế ( adv )

(a)  

54.

Một cách không tử tế ( adv )

(a)  

55.

Sự tử tế ( n )

(a)  

56.

Không có lòng tốt ( n)

(a)  

57.

Rộng lượng, bao dung ( adj )

(a)  

58.

Một cách rộng lượng ( adv )

(a)  

59.

Sự rộng lượng ( n )

(a)  

60.

Khác biệt ( v ) có giới từ

(a)  

61.

Khác nhau ( adj ) có giới từ

(a)  

62.

Một cách khác biệt ( adv )

(a)  

63.

Sự khác biệt ( n )

(a)  

64.

Trẻ mồ côi ( n )

(a)  

65.

Trại trẻ mồ côi ( n )

(a)  

66.

Tình nguyện, người tình nguyện ( v, n )

(a)  

67.

Tự nguyện ( adj )

(a)  

68.

Một cách tự nguyện ( adv )

(a)  

69.

Bảo thủ, e dè, kín đáo ( v, n )

(a)  

70.

Rụt rè ( adj )

(a)  

71.

Một cách rụt rè ( adv )

(a)  

72.

Yên lặng ( adj )

(a)  

73.

Một cách yên lặng ( adv )

(a)  

74.

Sự yên lặng ( adv )

(a)  

75.

Yên tĩnh ( adj )

(a)  

76.

Một cách yên tĩnh ( adv )

(a)  

77.

Sự yên tĩnh ( n )

(a)