Font size
WorksheetsUnit 17 + Unit 18 E5
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Cloudy
Nhiều mây
Có mưa
Có nắng
Có bão
Rainy
Nhiều mây
Có mưa
Có nắng
Có bão
Sunny
Nhiều mây
Có mưa
Có nắng
Có bão
Stormy
Nhiều mây
Có mưa
Có nắng
Có bão
Windy
Có gió
Có sương mù
Có bão tuyết
Foggy
Có gió
Có sương mù
Có bão tuyết
Dry
Khô
Ướt
Ấm
Mát
Wet
Khô
Ướt
Ấm
Mát
Warm
Khô
Ướt
Ấm
Mát
Forecast
Ngày mai
Dự báo
Mùa
What's the weather like today?
It's foggy
It's red
It's small
What was the weather like yesterday?
It was near here
It was cool anh cloudy
It was on the corner
What will the weather be like tomorrow?
It will be expensive
It will be difficult
It'll be hot and sunny
What's summer like in your country?
I like summer
It's cool
It's usually hot and sunny
There's lots of _____ in winter
rain
cloudy
windy
There are lots of _____in spring
snow
flowers
flower
will / What / the / tonight? / like / be / weather
(a)
tomorrow? / the / nice / Will / weather / be
(a)
usually / is / It / hot / summer / in
(a)
in / are / spring / lots/ There / flowers/ of
(a)
Dự báo thời tiết
Forecast weather
Weather forecast
weather (n) /ˈweðə(r)/
thời tiết
dự báo
nóng
lạnh
hot (adj) /hɒt/
nóng
lạnh
có gió
có nắng
cold (adj) /kəʊld/
lạnh
có gió
có nắng
có bão
windy (adj) /ˈwɪndi/
có gió
có nắng
có mây
có bão
cool (adj) /kuːl/
mát mẻ
có mưa
ấm áp
có mây
tomorrow (n) /təˈmɒrəʊ/
ngày mai
nhiệt độ
bắp rang
có sương mù
temperature (n) /ˈtemprɪtʃə(r)/
nhiệt độ
ngày mai
có tuyết
bắp rang
summer (n) /ˈsʌmə(r)/
mùa hè
mùa thu
mùa đông
cây cối
spring (n) /sprɪŋ/
mùa xuân
mùa hè
mùa thu
mùa đông
autumn /ˈɔːtəm/
mùa thu
mùa đông
cây cối
hoa
winter (n) /ˈwɪntə(r)/
mùa đông
cây cối
hoa
đất nước
plant (n) /plɑːnt/
cây cối
hoa
đất nước
mùa
flower (n) /ˈflaʊə(r)/
hoa
đất nước
mùa
phía bắc
country /ˈkʌntri/
đất nước
mùa
phía bắc
phía nam
season (n) /ˈsiːz(ə)n/
mùa
phía bắc
phía nam
tháng
north (n) /nɔː(r)θ/
phía bắc
phía nam
phía nam
tháng
south (n) /saʊθ/
phía nam
tháng
khô ráo
ẩm ướt
Chọn câu trả lời chính xác cho câu:
"Mùa hè thì nóng"
Summer is cold.
Winter is hot.
Summer is very hot.
Summer is hot.
Autumn is very cool.
Mùa Thu thì mát mẻ.
Mùa Thu thì rất mát mẻ.
Mùa Thu thì không mát mẻ.
Mùa Thu thì nóng.
Bowl
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Packet
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Bar
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Glass
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Carton
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Bottle
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Sausage
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
Biscuit
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
Noodle
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
Sandwich
Xúc xích
Bánh quy
Bánh mì xăng uých
Juice
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Fruit
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Vegetable
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Healthy
Khẩu phần
Nước trái cây
Có lợi cho sức khỏe
Diet
Khẩu phần
Nước trái cây
Có lợi cho sức khỏe
What would you like to eat?
I'd like a sandwich, please
I'd like a glass of lemonade
I'd like a cup of tea
Would you like some biscuits?
I'd like a glass of apple juice, please
Yes, please
Please don't
How much ______ do you drink a day ?
rice
sandwich
water
please / I'd / of / like / a / noodles/ bowl
(a)
eats / She / four / bars / day / chocolate/ a / of
(a)
cartons / day / milk / two / of / He / a / drinks
(a)
restaurant (n) /ˈrest(ə)rɒnt/
nhà hàng
một bát (gì đó)
mì
một ly (gì đó)
a glass of /ə glɑ:s əv/
bánh quy
một bát (gì đó)
nhà hàng
một ly (gì đó)
apple juice (n) /ˈæp(ə)l dʒuːs/
nước táo
cá
một thanh (gì đó)
một hộp (gì đó)
fish (n) /fɪʃ/
nhà hàng
bánh săng uých
nước chanh
cá
a packet of /ə ˈpækɪt əv/
một bát (gì đó)
một gói (gì đó)
một thanh (gì đó)
nước
lemonade (n) /ˌleməˈneɪd/
nước chanh
ngày nay
bánh quy
nước táo
nowadays (adv) /ˈnaʊəˌdeɪz/
bữa ăn
ngày nay
một hộp (gì đó)
nước
healthy food (n) /ˈhelθi fuːd/
Đồ ăn tốt cho sức khỏe
một gói (gì đó)
nước chanh
tươi
meal (n) /miːl/
xúc xích
bữa ăn
bơ
chai
canteen (n) /kænˈtiːn/
căng tin
một gói (gì đó)
nước chanh
nước táo
fresh (adj) /freʃ/
một gói (gì đó)
tươi
ngày nay
chai
egg (n) /eg/
nước chanh
trứng
nước
bánh săng uých
butter (n) /ˈbʌtə(r)/
chai
ngày nay
một gói (gì đó)
bơ
vitamin (n) /ˈvɪtəmɪn/
Chất dinh dưỡng (vitamin)
thói quen
muối
bánh quy
sugar (n) /ˈʃʊɡə(r)/
muối
đường
trứng
bánh săng uých
