wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TIẾNG HÀN

Total questions: 13

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA NGUYÊN ÂM NÀY LÀ GÌ?

a)

LÀ CHỮ "K/C/G"

b)

LÀ CHỮ "B"

c)

LÀ CHỮ "A"

d)

LÀ CHỮ "P/PH"

2.

Phát âm tiếng Việt của chữ cái này là gì?

a)

Là chữ "A"

b)

Là chữ "Ô"

c)

Là chữ "O"

d)

Là chữ "E"

3.

3. Đây là địa điểm nào ở Hàn Quốc?

a)

1/ Đảo Jeju

b)

2/ Chợ Namtaemun

c)

3/ Tháp Namsan

d)

4/ Quảng trường Gwanghwamun

4.

4/ Qủa dưa leo tiếng hàn là gì?

a)

1/ 당근

b)

2/ 오이

c)

3/ 바나나

d)

4/ 수박

5.

5/ Tên gọi của Kimchi này là gì?

a)

1. Bejukimchi

b)

2. Ô i Kimchi

c)

3. Pha Kimchi

d)

4. Twenchangchike

6.

6/ Phát âm tiếng Việt là gì?

a)

1/ Ya

b)

2/ Yo

c)

3/ O

d)

4/ Yô

7.

7/ Sữa tiếng hàn nghĩa là gì?

a)

1/ 우유

b)

2/ 과자

c)

3/ 아이

d)

4/ 이유

8.

8/ Phát âm tiếng Việt là gì?

a)

1/ Ô

b)

2/ A

c)

3/ Ư

d)

4/ U

9.

9/ Tiếng hàn nghĩa là gì?

a)

1/ 이

b)

2/ 우유

c)

3/ 왜

d)

4/ 아이

10.

10/ Trang phục truyền thống Hàn Quốc là gì?

a)
b)
c)
d)
11.

11/ Tên gọi tiếng hàn của món ăn này là gì?

a)

1/ Bibimbap

b)

2/ Kimchichike

c)

3/ Kimbap

d)

4/ Chachangmyeon

12.

12/ Tên gọi tiếng Hàn của món ăn này là gì?

a)

1/ Kkaktuki

b)

2/ Pha Kimchi

c)

3/ Ô i Kimchi

d)

4/ Bejukimchi

13.

13/ "Rất vui được gặp bạn" tiếng Hàn là gì?

a)

1/ 만나서 반갑습니다

b)

2/ 감사합니다

c)

3/ 미안해요

d)

4/ 사랑해요