Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

600 Essential Words Toeic unit 13-16

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

generate(v) =

a)

training

b)

keep up

c)

produce

d)

hold up

2.

keep up with

a)

giữ lại

b)

bắt kịp với

c)

kéo theo

d)

tiếp tục

3.

look up to=

a)

to look after

b)

to look for

c)

to think

d)

to admire

4.

mentor

a)

huấn luyện viên

b)

cố vấn

c)

giáo viên

d)

nhân viên

5.

on track=

a)

on scheduled

b)

on time

c)

on sale

d)

on strike

6.

reject

a)

chấp thuận

b)

thực hiện

c)

tham gia

d)

từ chối

7.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

basis(n)

a)

nền tảng

b)

cơ bản

c)

yêu cầu

d)

lý do

14.

be aware of

a)

cảnh giác

b)

cảnh báo

c)

nhận thức, nhận biết được

d)

nghi ngờ

15.

compensate(v)

a)

tiến hành

b)

thương lượng

c)

bồi thường

d)

trả giá

16.

delicately

a)

tế nhị

b)

tận tụy

c)

nhiệt tình

d)

tâm huyết

17.

eligible

a)

không đủ khả năng

b)

thích hợp

c)

bị cấm

d)

yêu thích

18.

flexibly=......

a)

loosely

b)

tightly

c)

accurately

d)

truly

19.

negotiate(v)

a)

thiết lập

b)

thương lượng

c)

đồng thuận

d)

phản đối

20.

vested(adj)

a)

được trao cho

b)

đầu tư cho

c)

trồng trọt

d)

xây dựng

21.

wage

a)

tiền hoa hồng

b)

tiền công theo giờ

22.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

25.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

achievement=.....

a)

action

b)

accomplishment

c)

list

d)

file

29.

contribute

a)

sản xuất

b)

thành lập

c)

đóng góp

d)

dọn dẹp

30.

dedication(n)

a)

sự cống hiến

b)

sự nhiệt tình

c)

sự tỉ mỉ

d)

sự yêu thích

31.

look forward to

a)

nhìn về phía trước

b)

tìm kiếm

c)

trông mong

32.

look to

a)

dựa dẫm

b)

nhìn theo

c)

bắt chước

d)

tìm kiếm

33.

merit(n)

a)

chát lượng

b)

sự xuất sắc

c)

sự hạnh phúc

34.

obviously=.....

a)

evidently

b)

particularly

c)

usefully

d)

productively

35.

productive(adj)=

a)

getting a lot done

b)

promoted

c)

competent

d)

associate

36.

promote

a)

điều khiển

b)

thăng chức

c)

hiệu chỉnh

d)

hành xử

37.

recognition (N)

a)

sự nhận dạng

b)

sự nhận biết

c)

sự tán dương

d)

sự xứng đáng

38.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

conduct(n)

a)

cư xử, tiến hành

b)

chứa đựng

c)

chịu đựng

d)

huấn luyện