wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn phương án đúng

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
a)

병원

b)

공원

c)

은행

d)

2.
a)

b)

의자

c)

칠판

d)

시계

3.
a)

b)

칠판

c)

사전

d)

4.
a)

학교

b)

도서관

c)

서점

d)

운동장

5.
a)

병원

b)

학교

c)

학생

d)

의자

6.
a)

커피숍

b)

식당

c)

호텔

d)

학교

7.
a)

호텔

b)

세미나실

c)

은행

d)

백화점

8.
a)

필통

b)

가방

c)

d)

9.
a)

공책

b)

c)

지도

d)

지우개

10.

"창문" có nghĩa là:

a)

Cửa

b)

Nhà hát

c)

Cửa sổ

d)

Bút

11.

"Rạp chiếu phim" trong tiếng Hàn là:

a)

은행

b)

영화관

c)

공원

d)

사무실

12.

"Phòng nghỉ" trong tiếng Hàn là:

a)

화장실

b)

랩실

c)

교실

d)

휴게실

13.

"동아리" có nghĩ là:

a)

Phòng sinh hoạt CLB

b)

Câu lạc bộ

c)

Phòng nghỉ

d)

Phòng ăn

14.

"Phòng hội thảo" trong tiếng Hàn là:

a)

세미나실

b)

강의실

c)

휴게실

d)

화장실

15.
a)

의자

b)

책상

c)

d)

필통