Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
병원
공원
은행
집
펜
의자
칠판
시계
책
사전
학교
도서관
서점
운동장
학생
커피숍
식당
호텔
세미나실
백화점
필통
가방
공책
지도
지우개
"창문" có nghĩa là:
Cửa
Nhà hát
Cửa sổ
Bút
"Rạp chiếu phim" trong tiếng Hàn là:
영화관
사무실
"Phòng nghỉ" trong tiếng Hàn là:
화장실
랩실
교실
휴게실
"동아리" có nghĩ là:
Phòng sinh hoạt CLB
Câu lạc bộ
Phòng nghỉ
Phòng ăn
"Phòng hội thảo" trong tiếng Hàn là:
강의실
책상
View all
10 questions
TẬP HUẤN SOẠN THẢO VĂN BẢN
Worksheet
•
University
15 questions
ĐỐ VUI HẠI NÃO
4th - 5th Grade
Khởi động SHL
4th Grade
Đề cương ôn tập GDCD 6 cuối học kì II
6th Grade
12 questions
HĐTN
Thủy tinh
5th Grade
18 questions
Những câu đố bình thường
Cẩm nang nhập học
6th - 9th Grade