wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AH&DTDM

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Cấp độ kiểm soát đối với khách hàng trong IaaS?

a)

Sử dụng dịch vụ

b)

Cấu hình dịch vụ

c)

Quản trị dịch vụ ở mức vừa phải

d)

Quản trị toàn bộ dịch vụ

2.

Hãy chỉ ra phát biểu nào sau đây là SAI

a)

Hybrid cloud khó khăn khi triển khai và quản lý

b)

Hybrid cloud tốn nhiều chi phí để xây dựng

c)

Hybrid cloud là sự kết hợp giữa private cloud và public cloud

d)

Hybrid cloud không đảm bảo an toàn cho các dữ liệu quan trọng

3.

Dịch vụ nào sau đây cho phép hợp nhất các máy chủ thành một nhóm

a)

VMware vStorage

b)

VMware vNetwork

c)

VMware vCompute

d)

VMware vSphere

4.

SAN (Storage Area Network) là kỹ thuật ảo hóa nào sau đây?

a)

Ảo hóa lưu trữ

b)

Ảo hóa mạng

c)

Ảo hóa hệ điều hành

d)

Ảo hóa Desktop

5.

Hãy chỉ ra phát biểu SAI

a)

Tính trừu tượng mang lại lợi ích chính của điện toán đám mây: quyền truy cập được chia sẻ, phổ biến

b)

Ảo hóa gán một tên logic cho một tài nguyên vật lý và sau đó cung cấp một con trỏ đến tài nguyên vật lý đó khi một yêu cầu được thực hiện

c)

Tất cả các ứng dụng điện toán đám mây kết hợp tài nguyên của chúng thành các nhóm có thể được chỉ định theo yêu cầu cho người dùng

d)

Ảo hóa, trong máy tính, là tạo ra phiên bản ảo (không tồn tại về mặt vật lý) của một đối tượng thay vì thật, bao gồm: ảo hóa phần cứng, hệ điều hành, thiết bị lưu trữ, tài nguyên mạng, …

6.

Nhận định nào không đúng khi nói về các mô hình dịch vụ điện toán đám mây?

a)

Google Docs là một mô hình SAAS

b)

IAAS là một mô hình tự phục vụ (Self-service model)

c)

Mô hình PAAS, cho phép kiểm soát được các thành phần Runtime, Networking của đám mây

d)

Mô hình IAAS không cho phép kiểm soát thành phần Networking của đám mây

7.

Lớp nào sau đây được sử dụng bởi PaaS consumer?

a)

Application Layer

b)

Middleware Layer

c)

Operating System Layer

8.

Đặc tính tự phục vụ theo nhu cầu (On-demand self-service) của điện toán đám mây được thể hiện

a)

Tài nguyên trên dịch vụ đám mây có thể được cung cấp một cách nhanh chóng, linh hoạt và có khả năng thay thay đổi theo nhu cầu sử dụng.

b)

Khách hàng truy cập các dịch vụ thông qua Internet, các thiết bị truy cập không yêu cầu cấu hình cao.

c)

Người dùng có thể tự cấu hình dịch vụ theo nhu cầu một cách tự động, không cần sự can thiệp từ nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Cho phép mở rộng/thu nhỏ hệ thống theo yêu cầu.

9.

Có 4 loại mô hình triển khai trong điện toán đám mây, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Tại mô hình đám mây IAAS, quản trị viên (khách hàng) có thể kiểm soát được các thành phần nào trên đám mây?

a)

Applications, Data, Runtime, Middleware, O/S

b)

Applications, Data, Runtime

c)

Data, O/S, Servers, Storage, Networking

d)

Data, O/S, Servers, Storage, Runtime

11.

_________ là một dịch vụ tạo và quản lý các giao tiếp (card mạng) mạng ảo.

a)

VMware vStorage

b)

VMware vNetwork

c)

VMware vCompute

d)

Application services

12.

Đặc tính Khả năng co giãn (Rapid elasticity) của điện toán đám mây được thể hiện

a)

Tài nguyên trên dịch vụ đám mây có thể được cung cấp một cách nhanh chóng, linh hoạt và có khả năng thay đổi theo nhu cầu sử dụng

b)

Tài nguyên trên dịch vụ đám mây được điều phối và chia sẻ linh hoạt

c)

Khách hàng truy cập các dịch vụ thông qua Internet, các thiết bị truy cập không yêu cầu cấu hình cao

13.

_________ được Amazon Web Services sử dụng để lưu trữ các bản sao của một máy ảo

a)

AMI

b)

EMI

c)

Application services

d)

IMI

14.

Dịch vụ nào sau đây chạy trên Xen Hypervisor?

a)

Azure

b)

AWS EC2

c)

AWS EC3

d)

Google Cloud

15.

Loại ảo hóa nào sau đây cũng là đặc trưng của điện toán đám mây?

a)

Storage

b)

Application

c)

CPU

d)

Tất cả 3 loại của các phương án kia

16.

VLAN (Virtual Local Area Network) thuộc loại ảo hóa nào sau đây?

a)

Ảo hóa lưu trữ

b)

Ảo hóa mạng

c)

Ảo hóa hệ điều hành

d)

Ảo hóa Desktop

17.

Sản phẩm nào sau đây là Hypervisor loại 2?

a)

VirtualLogix VLX

b)

VMware ESX

c)

Xen

d)

LynxSecure

18.

Lớp nào sau đây được sử dụng bởi SaaS consumer?

a)

Application Layer

b)

Middleware Layer

c)

Operating System Layer

19.

Định dạng nào sau đây là tiêu chuẩn mở để lưu trữ ảnh hệ thống (system image)?

a)

OVF

b)

PPF

c)

VOF

d)

Compliance

20.

Loại ảo hóa nào sau đây được sử dụng trong hypervisor của Microsoft’s Hyper-V?

a)

Hardware-assisted virtualization (Ảo hóa dựa trên phần cứng)

b)

Full virtualization (Ảo hóa toàn phần)

c)

Paravirtualization (Ảo hóa song song)

d)

Partial virtualization (Ảo hóa một phần)

21.

Hãy chỉ ra phát biểu nào sau đây là SAI

a)

Public cloud không giới hạn đối tượng người dùng

b)

Public cloud có tính linh hoạt cao

c)

Public cloud không ràng buộc về vì trí, địa điểm

d)

Public cloud có chi phí cao cho người dùng

22.

Trong lược đồ của ____________, máy ảo được cài đặt dưới dạng Hypervisor loại 1 trực tiếp trên phần cứng.

a)

Hardware-assisted virtualization (Ảo hóa dựa trên phần cứng)

b)

Full virtualization (Ảo hóa toàn phần)

c)

Paravirtualization (Ảo hóa song song)

d)

Partial virtualization (Ảo hóa một phần)

23.

Đối tượng nào sau đây là đối tượng quản lý chính trong hoạt động của PaaS?

a)

Middleware

b)

Abstraction

c)

Automation

d)

Runtime

24.

Mô hình điện toán đám mây nào được thiết kế đặc biệt để giải quyết nhu cầu của một ngành cụ thể?

a)

Public cloud

b)

Private cloud

c)

Hybrid cloud

d)

Community cloud

25.

Có mấy loại mô hình dịch vụ trong điện toán đám mây?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

26.

Đâu là nhược điểm của ảo hóa

a)

Tăng bảo mật

b)

Lợi ích kinh tế

c)

Có lợi môi trường

d)

Trải nghiệm người dùng kém

27.

Sản phẩm nào sau đây là Hypervisor loại 1?

a)

LynxSecure

b)

Wind River Simics

c)

Virtual Server 2005 R2

d)

KVM

28.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về runtime trong PaaS?

a)

Tự động hóa quá trình triển khai ứng dụng vào cơ sở hạ tầng.

b)

Thực thi mã người dùng theo các chính sách do người dùng và nhà cung cấp thiết lập.

c)

Cung cấp một cách để triển khai và quản lý các ứng dụng trên đám mây.

d)

Giúp đơn giản hóa việc tạo và phân phối các ứng dụng đám mây.

29.

Ứng dụng Office 365 là một mô hình dịch vụ điện toán đám mây nào?

a)

Mô hình SAAS

b)

Mô hình PAAS

c)

Mô hình IAAS

30.

Hệ điều hành nào sau đây hỗ trợ ảo hóa hệ điều hành?

a)

Windows NT

b)

Sun Solaris

c)

Windows XP

d)

Compliance

31.

Công nghệ chính được sử dụng để cung cấp và triển khai IaaS là?

a)

Ảo hóa phần mềm

b)

Ảo hóa người dùng

c)

Ảo hóa phần cứng

d)

Ảo hóa Desktop

32.

Nhận định nào không đúng khi nói về Điện toán đám mây (Cloud computing)?

a)

Điện toán đám mây là hình mẫu mà trong đó thông tin được lưu trữ thường trực tại các máy chủ trên Internet và chỉ được lưu trữ tạm thời ở các máy khách.

b)

Điện toán đám mây là mô hình điện toán sử dụng các công nghệ máy tính và phát triển dựa vào mạng Internet.

c)

Từ góc độ người dùng, điện toán đám mây có thể sử dụng với mọi thiết bị, mọi lúc, mọi nơi và chỉ trả phí cho thời gian sử dụng.

d)

Điện toán đám mây phụ thuộc vào vị trí địa lý và dịch vụ quản trị được tự động nhằm xử lý việc cấp phát và thu hồi tài nguyên quản lý khi có thay đổi.

33.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Cloud Provider?

a)

Bên thứ ba thực hiện các đánh giá độc lập về môi trường điện toán đám mây.

b)

Quản lý và thương lượng việc sử dụng các dịch vụ đám mây giữa client và provider.

c)

Tổ chức cung cấp tài nguyên CNTT cho đám mây.

d)

Bên thứ 3 chịu trách nhiệm cung cấp kết nối mạng và các vấn đề bảo mật giữa client và provider.

34.

Đối tượng nào sau đây cung cấp quyền truy cập tài nguyên hệ thống vào máy ảo?

a)

VMM

b)

VMC

c)

VNM

35.

Cấp độ kiểm soát đối với khách hàng trong PaaS?

a)

Sử dụng dịch vụ

b)

Cấu hình dịch vụ

c)

Quản trị dịch vụ ở mức vừa phải

d)

Quản trị dịch vụ toàn bộ

36.

Công nghệ được sử dụng để phân phối các yêu cầu dịch vụ tới các tài nguyên được gọi là _____________

a)

Cân bằng tải

b)

Hiệu suất tải

c)

Lập lịch tải

37.

Sản phẩm đám mây nào của hãng Microsoft?

a)

Dropbox

b)

iCloud

c)

OneDrive

d)

Heroku

38.

"Là đám mây được đặc trưng bởi một miền đa quản trị liên quan đến các mô hình triển khai khác nhau (công cộng, riêng và lai) và nó được thiết kế đặc biệt để giải quyết nhu cầu của một ngành cụ thể."

Mô tả trên thuộc loại đám mây nào?

a)

Public Cloud

b)

Private Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Community Cloud

39.

"Là loại đám mây mở cho tất cả cá nhân và doanh nghiệp. Đặc điểm cơ bản của đám mây công cộng là tính đa năng, nó có thể cung cấp bất kỳ loại dịch vụ nào: hạ tầng, nền tảng hoặc ứng dụng."

Mô tả trên nói về đám mây loại nào?

a)

Public Cloud

b)

Private Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Community Cloud

40.

Mô tả nào đúng nhất về loại dịch vụ SaaS?

a)

Cung cấp cho người dùng quyền truy cập trực tiếp vào ứng dụng đám mây mà không cần cài đặt bất kỳ thứ gì trên hệ thống

b)

Cung cấp nền tảng ứng dụng đám mây cho các nhà phát triển

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng về phần cứng như bộ nhớ, tốc độ bộ xử lý, v.v.