Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TIẾNG VIỆT TUẦN 5

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
a)

ri

b)

rô

c)

rổ

2.
a)

na

b)

nơ

c)

ca nô

3.
a)

nhà 

b)

nho

c)

nhi

4.
a)

tre

b)

che

c)

trà

5.
a)

gế

b)

ghe

c)

ghế

6.
a)

cua

b)

cửa

c)

cá

7.
a)

nghé

b)

nghô

c)

ngô

8.
a)

cá ngừ

b)

cá trê

c)

cá mè

9.
a)

mưa

b)

múa

c)

trưa

10.
a)

ngủ

b)

ghủ

c)

nghủ

11.
a)

dưa

b)

dừa

c)

dứa

12.
a)

mía

b)

múa

c)

mưa

13.
a)

đùa

b)

đua

c)

đũa

14.
a)

đũa

b)

nĩa

c)

chia

15.

Chọn từ phù hợp với tranh

a)

ga

b)

gà

c)

gô