Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 11 22/10

Total questions: 100

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

independent =?

(a)  

2.

norm=?

(a)  

3.

viewpoint =?

(a)  

4.

flashy =?

(a)  

5.

increase =?

(a)  

6.

occur=?

(a)  

7.

respect =?

(a)  

8.

lifelong =?

(a)  

9.

gia đình đa thế hệ >< gia đình hạt nhân (n)

(a)  

10.

thoáng, cởi mở >< hẹp hòi, cổ hủ (adj)

(a)  

11.

forbid >< ?

(a)  

12.

tranh cãi >< hài hòa (v)

(a)  

13.

reconciled =?

(a)  

14.

counsellor =?

(a)  

15.

identity =?

(a)  

16.

take the initiate=?

(a)  

17.

attracted=?

(a)  

18.

pop the question =?

(a)  

19.

see eye to eye with =?

(a)  

20.

get over =?

(a)  

21.

be not under the impression=?

(a)  

22.

call for=?

(a)  

23.

donor =?

(a)  

24.

confine =?

(a)  

25.

permanent=?

(a)  

26.

tiêu cực >< tích cực (adj)

(a)  

27.

bất hạnh >< thuận lợi (adj)

(a)  

28.

interference =?

(a)  

29.

emblem =?

(a)  

30.

annually =?

(a)  

31.

against the law=?

(a)  

32.

charm =?

(a)  

33.

integrate=?

(a)  

34.

tiết kiệm (adj)

(a)  

35.

sáng kiến (n)

(a)  

36.

sự khởi đầu (n)

(a)  

37.

mối quan hệ có mục đích (n)

(a)  

38.

họ hàng (n)

(a)  

39.

mối quan hệ thân thiết (n)

(a)  

40.

đông dân (adj)

(a)  

41.

phổ biến (adj)

(a)  

42.

không công bằng, không muốn xảy ra (câu giao tiếp)

(a)  

43.

tự lực, độc lập(adj.)

(a)  

44.

thạo tin, hiểu biết(adj.)

(a)  

45.

chính xác(adj.)

(a)  

46.

tiếp cận, tiến lại gần(v)

(a)  

47.

bối rối, lúng túng(idiom)

(a)  

48.

giao tiếp(v)

(a)  

49.

đóng góp(v)

(a)  

50.

đương đầu với(v. phr)

(a)  

51.

hỏi(v)

(a)  

52.

kết nạp, ghi danh, tuyển dụng(v.)

(a)  

53.

chi phí(n.)

(a)  

54.

hội từ thiện, việc từ thiện(n.)

(a)  

55.

liên quan đến nhận thức(adj.)

(a)  

56.

điếc, không nghe thấy được(adj.)

(a)  

57.

sự ốm yếu, tàn tật(n.)

(a)  

58.

thiếu tôn trọng(adj.)

(a)  

59.

quyên góp, tặng(v.)

(a)  

60.

câm, không nói được(adj.)

(a)  

61.

hiệu quả(adv.)

(a)  

62.

sự suy yếu, hư hại, hư hỏng(n.)

(a)  

63.

thấm, hút (v)

(a)  

64.

khí quyển (n)

(a)  

65.

sự nhận thức, hiểu biết, quan tâm (n)

(a)  

66.

forbid=?(v)

(a)  

67.

lưu lại, giam giữ lại (v)

(a)  

68.

lượng khí CO, thải ra hằng ngày của một cá nhân hoặc nhà máy... (n)

(a)  

69.

thảm họa (adj)

(a)  

70.

sự dọn dẹp, làm sạch, tổng vệ sinh (n)

(a)  

71.

đủ tiền, đủ khả năng ( Ving/ to V1)

(a)  

72.

đồng ý (Ving/ to V1)

(a)  

73.

sắp xếp ( Ving/ to V1)

(a)  

74.

yêu cầu/ hỏi ( Ving/ to V1)

(a)  

75.

chọn ( Ving/ to V1)

(a)  

76.

thất bại ( Ving/ to V1)

(a)  

77.

yêu cầu ( Ving/ to V1)

(a)  

78.

mong đợi ( Ving/ to V1)

(a)  

79.

quyết tâm ( Ving/ to V1)

(a)  

80.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

81.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

82.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

83.

đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)

(a)  

84.

từ chối ( Ving/ to V1)

(a)  

85.

quyết định ( Ving/ to V1)

(a)  

86.

giả tờ ( Ving/ to V1)

(a)  

87.

quyết tâm ( Ving/ to V1)

(a)  

88.

thích nghi ( Ving/to V1)

(a)  

89.

phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)

(a)  

90.

phản đối (Ving/toV1)

(a)  

91.

cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)

(a)  

92.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

93.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

94.

thú nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

95.

thừa nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

96.

coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)

(a)  

97.

hate Ving=?

(a)  

98.

thưởng thức/ thích (Ving/ to V1)

(a)  

99.

đối mặt (Ving/ to V1)

(a)  

100.

cảm thấy thích (Ving/ to V1)

(a)