wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 9 - UNIT 4 (2)

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

thái độ, cách cư xử, hành vi

(a)  

2.

xe chó kéo

(a)  

3.

phương tiện, thiết bị

(a)  

4.

thói quen

(a)  

5.

truyền lại, kể lại

(a)  

6.

kéo ra

(a)  

7.

quan hệ, họ hàng

(a)  

8.

người bán hàng rong

(a)  

9.

vận chuyển

(a)  

10.

bất cứ khi nào

(a)