WorksheetsGRADE 9 - VOCAB UNIT 1 - 1
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
artefact
a)
đồ tạo tác
b)
sản phẩm thủ công
c)
ấn tượng
d)
đồ sơn mài
2.
artisan
a)
thợ làm nghề thủ công
b)
đồ sơn mài
c)
khung cửi dệt vải
d)
đổ khuôn, tạo khuôn
3.
attraction
a)
điểm hấp dẫn
b)
tính xác thực, chân thật
c)
kinh doanh
d)
gian hàng
4.
authenticity
a)
tính xác thực, chân thật
b)
điểm hấp dẫn
c)
sống bằng, sống dựa vào
d)
đóng cửa, ngừng hoạt động
5.
close down
a)
đóng cửa, ngừng hoạt động
b)
đúc (đồng…)
c)
sống bằng, sống dựa vào
d)
tổ chức
6.
embroider
a)
thêu
b)
tạo tác
c)
kinh nghiệm
d)
đóng cửa
7.
Department
a)
gian hàng
b)
kinh doanh
c)
) lịch sử
d)
đổ khuôn
8.
cousin
a)
chị em họ
b)
anh em ruột
c)
cha mẹ nuôi
d)
họ hàng
9.
cast
a)
đúc (đồng…)
b)
chạm, khắc
c)
vòng tay ( lắc tay)
d)
đổ khuôn, tạo khuôn
10.
birthplace
a)
nơi sinh, quê quán
b)
sinh nhật
c)
nơi vui chơi
d)
nơi ăn uống
100 %
