NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsidioms lần 1
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
in vain
a)
vào mùa
b)
uổng công
c)
có lợi
d)
vô hại
2.
make believe
a)
yêu cầu
b)
thừa nhận
c)
chối bỏ
d)
giả vờ
3.
make good time
a)
time trôi nhanh
b)
di chuyển chậm
c)
di chuyển nhanh
d)
thời gian tốt
4.
jumps the traffic light
a)
vượt đèn đỏ
b)
đèn giao thông
c)
đèn hiện trước
d)
bật đèn
5.
once in a blue moon
a)
thường xuyên
b)
thỉnh thoảng
c)
luôn luôn
d)
hiếm khi
6.
every now and then
a)
thường xuyên
b)
thỉnh thoảng
c)
luôn luôn
d)
hiếm khi
7.
hit the books
a)
đần
b)
chăm học
c)
lười biếng
d)
chăm chỉ
8.
on the house
a)
đi vào trong nhà
b)
ở nhà
c)
miễn phí
d)
quá đắt
9.
see eye to eye
a)
đồng đội
b)
đồng tình
c)
đồng ý
d)
đồng bộ
10.
make ends meet
a)
xoay xở
b)
xoay xở để kiếm sống
c)
xoay sở để thêm time
d)
xoay sở để hết time
Reset
