wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 12

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

phút

(a)  

2.

giờ

(a)  

3.

12:00 tối -> 11:59 trưa

(a)  

4.

12:00 trưa -> 11:59 đêm

(a)  

5.

một giờ

(a)  

6.

một giờ năm phút

(a)  

7.

một giờ mười ph

(a)  

8.

1:15

(a)  

9.

1:20

(a)  

10.

1:25

(a)  

11.

1:30

(a)  

12.

1:35

(a)  

13.

1:40

(a)  

14.

1:45

(a)  

15.

1:50

(a)  

16.

1:55

(a)  

17.

7:30

(a)  

18.

10:47

(a)  

19.

6:45

(a)  

20.

Look at the clock, and then write the time you see in the blank

4 lines
21.

trưa

(a)  

22.

đêm

(a)  

23.

nửa đêm

(a)  

24.

sớm

(a)  

25.

muộn

(a)  

26.

giờ miền núi

(a)  

27.

giờ miền trung

(a)  

28.

giờ miền đông

(a)  

29.

giờ căn bản

(a)  

30.

giờ ngày ngắn

(a)  

31.

kể tên các thứ trong tuần

(a)  

32.

ngày, tuần, tháng, năm

(a)  

33.

ngày (làm việc) trong tuần

(a)  

34.

ngày tháng năm

(a)  

35.

hôm nay, ngày mai, hôm qua

(a)  

36.

tuần trước, tuần này, tuần tới

(a)  

37.

mỗi ngày

(a)  

38.

mỗi tuần một lần

(a)  

39.

mỗi tuần 2 lần

(a)  

40.

3 lần 1 tuần

(a)  

41.

kể tên các tháng trong năm

(a)  

42.

kể tên các mùa

(a)  

43.

ngày sinh nhật

(a)  

44.

ngày kỷ niệm

(a)  

45.

ngày nghỉ lễ

(a)  

46.

ngày lễ tôn giáo

(a)  

47.

hẹn

(a)  

48.

nghỉ hè

(a)  

49.

giây

(a)