wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - U3 (a)

Total questions: 48

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Gặt hái, thu hoạch ( v )

(a)  

2.

Thả diều

(a)  

3.

Cho ăn ( v1, v2, v3 )

(a)  

4.

Cày, xới ( v, n ) 2 cách

(a)  

5.

Vụ mùa ( n )

(a)  

6.

Quê nhà ( n )

(a)  

7.

Tham gia vào cái gì đó

(a)  

8.

Tham gia với ai vì điều gì đó

(a)  

9.

Tham gia ( cách khác 1 )

(a)  

10.

Tham gia ( cách khác 2 )

(a)  

11.

Ki-lô-mét

(a)  

12.

Nằm, ở vị trí ( v1, v2, v3 )

(a)  

13.

Nghỉ ngơi ( v, n )

(a)  

14.

Không ngừng nghỉ ( adj )

(a)  

15.

Đi nghỉ dưỡng ( v )

(a)  

16.

Làm việc chăm chỉ ( adj )

(a)  

17.

Chuyến đi ( v, n )

(a)  

18.

Đi ngang qua ( v )

(a)  

19.

Có cơ hội để làm điều gì đó

(a)  

20.

Tre ( n )

(a)  

21.

Rừng tre ( n )

(a)  

22.

Cây đa ( n )

(a)  

23.

Lối vào ( n )

(a)  

24.

Tại lối vào của cái gì đó

(a)  

25.

Có một bữa ăn nhẹ

(a)  

26.

Ăn nhẹ với thứ gì đó

(a)  

27.

Miếu thờ, điện thờ ( n )

(a)  

28.

Anh hùng ( n )

(a)  

29.

Nữ anh hùng ( n )

(a)  

30.

Anh dũng, quả cảm ( adj )

(a)  

31.

Chủ nghĩa anh hùng ( n )

(a)  

32.

Cuộc đi chơi bằng thuyền

(a)  

33.

Chèo thuyền

(a)  

34.

Thú vị, thích thú ( adj )

(a)  

35.

Thích, thưởng thức ( v )

(a)  

36.

Sự thích thú ( n )

(a)  

37.

Một cách thú vị ( adv )

(a)  

38.

Một ngày nào đó

(a)  

39.

Đáp lại ( v )

(a)  

40.

Chảy, lưu thông ( v, n )

(a)  

41.

Xa lộ, cao tốc ( n )

(a)  

42.

Nuôi ( v )

(a)  

43.

Chăn nuôi gia súc ( v )

(a)  

44.

Nhiên liệu ( n )

(a)  

45.

Hướng ngược lại

(a)  

46.

Để ai đó xuống ( v )

(a)  

47.

Thay vì quẹo trái

(a)  

48.

Về phía

(a)