Font size
WorksheetsLớp 9 - U3 (a)
Total questions: 48
Worksheet time: 16mins
Gặt hái, thu hoạch ( v )
(a)
Thả diều
(a)
Cho ăn ( v1, v2, v3 )
(a)
Cày, xới ( v, n ) 2 cách
(a)
Vụ mùa ( n )
(a)
Quê nhà ( n )
(a)
Tham gia vào cái gì đó
(a)
Tham gia với ai vì điều gì đó
(a)
Tham gia ( cách khác 1 )
(a)
Tham gia ( cách khác 2 )
(a)
Ki-lô-mét
(a)
Nằm, ở vị trí ( v1, v2, v3 )
(a)
Nghỉ ngơi ( v, n )
(a)
Không ngừng nghỉ ( adj )
(a)
Đi nghỉ dưỡng ( v )
(a)
Làm việc chăm chỉ ( adj )
(a)
Chuyến đi ( v, n )
(a)
Đi ngang qua ( v )
(a)
Có cơ hội để làm điều gì đó
(a)
Tre ( n )
(a)
Rừng tre ( n )
(a)
Cây đa ( n )
(a)
Lối vào ( n )
(a)
Tại lối vào của cái gì đó
(a)
Có một bữa ăn nhẹ
(a)
Ăn nhẹ với thứ gì đó
(a)
Miếu thờ, điện thờ ( n )
(a)
Anh hùng ( n )
(a)
Nữ anh hùng ( n )
(a)
Anh dũng, quả cảm ( adj )
(a)
Chủ nghĩa anh hùng ( n )
(a)
Cuộc đi chơi bằng thuyền
(a)
Chèo thuyền
(a)
Thú vị, thích thú ( adj )
(a)
Thích, thưởng thức ( v )
(a)
Sự thích thú ( n )
(a)
Một cách thú vị ( adv )
(a)
Một ngày nào đó
(a)
Đáp lại ( v )
(a)
Chảy, lưu thông ( v, n )
(a)
Xa lộ, cao tốc ( n )
(a)
Nuôi ( v )
(a)
Chăn nuôi gia súc ( v )
(a)
Nhiên liệu ( n )
(a)
Hướng ngược lại
(a)
Để ai đó xuống ( v )
(a)
Thay vì quẹo trái
(a)
Về phía
(a)
