Font size
WorksheetsTỪ VỰNG UNIT 7 SAVING ENERGY -Recipes and Eating Habits
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
/rəʊst/ (v.) quay
(a)
/əˈkaʊnt fɔː/ (v. phr.) chiếm
(a)
/əˈplaɪəns/(n.) đồ dùng, trang thiết bị
(a)
/bʌlb/(n.) bóng đèn tròn
(a)
/kɑː puːl/(n.) nhóm người cùng đi chung một xe hơi
(a)
/ˈtʃɒpstɪk/ (n.) chiếc đũa
(a)
Conservation /kɒnsəˈveɪʃn/(n.)
bảo trì
bảo đảm
sự bảo tồn, sự duy trì
sự bảo vệ
/kənˈsʌmpʃn/(n.) sự tiêu dùng
(a)
/ˈfɔːsɪt/(n.) vòi nước
(a)
/ˈhaʊshəʊld/(n.) hộ gia đình
(a)
/ɪnəˈveɪʃn/ (n.) sự đổi mới
(a)
/ˈleɪbl/ (v.) dán nhãn
(a)
/ˈnuːklɪə/ (adj.) thuộc hạt nhân
(a)
/paɪp/(n.) ống dẫn
(a)
Profitable/ˈprɒfɪtəbl/(adj.)
thông tin lãi
có lãi vốn
có lãi, đem lại lợi nhuận
phi lợi nhuận
/ˈkwɔːtə/ (n.) một phần tư
(a)
/rɪˈsiːv/(v.) nhận được
(a)
Resource /rɪˈsɔːs/ (n.)
nguồn cung ứng
nguồn, nguồn lực
năng lực
chủ đầu tư
Separate/ˈseprət/ (adj.)
sự rời nhau
riêng biệt,khác nhau
riêng, rời nhau, khác nhau
kế hoạch khác nhau
/ˈʃɔːtɪdʒ/ (n.) sự thiếu hụt
(a)
/ˈsəʊlər ˈenərdʒi / (n.) năng lượng mặt trời
(a)
Suggest /səˈdʒest/ (v.)
ý kiến giáo viên
góp ý, gợi ý
nêu ý kiến
đưa ra bình luận
Waste /weɪst/(n.)
sự lãng phí
chất thải, rác, sự lãng phí
chất thải, rác
chất thải, rác nguy hại
/ɡrɪl/ (v.) nướng
(a)
/spred/ (v.) phết
(a)
/dreɪn/ (v.) làm ráo nước
(a)
/ˈmærɪneɪt/ (v.) ướp
(a)
Simmer /ˈsɪmə(r)/ (v.)
nấu
chiên rán
om, ninh nhỏ lửa
mở lửa nhỏ
/əˈlɜːdʒɪk/ (adj.) dị ứng
(a)
Batter /ˈbætə(r)/ (n.)
làm bánh
chiên bánh
bột chiên, hỗn hợp bột ướt
hỗn hợp bột
/ˈkʌri/ (n.) món cà ri
(a)
Nutritious /njuˈtrɪʃəs/ (adj.)
sữa
giàu dinh dưỡng, bổ dưỡng
chất dinh dưỡng
hỗn hợp chất
/skwɪd/ (n.) mực ống
(a)
/ˈpɔːʃn/ (n.) khẩu phần thức ăn
(a)
/prɔːn/ (n.) tôm panđan
(a)
/sprɪŋ rəʊl/ (n.) nem rán
(a)
/ˈsteɪpl/ (n.) lương thực chính
(a)
/ˈtendə(r)/ (adj.) mềm
(a)
/ˈθɪnli/ (adv.) tạo ra lát mỏng
(a)
Toss /tɒs/ (v.)
hòn đảo
đảo, lật đi lật lại
chuyển đổi
hoán đổi tuần hoàn
/ˈstɑːtə(r)/ (n.) món khai vị
(a)
Tasteless /ˈteɪstləs/ (adj.)
buồn phiền
cô đơn
đậm đà
vô vị, nhạt nhẽo
Pickle /ˈpɪkl/ (n.)
cà tím
dưa chua, dưa muối
dưa leo
cà chua
Lean /liːn/ (adj.)
dây truyền
nạc, không dính mỡ (thịt)
thịt ba chỉ
thịt bò xông khói
/bɪl/ (n.) hóa đơn
(a)
/tʃɔː/ (n.) việc vặt
(a)
/kənˈsuːmə/(n.) người tiêu dùng
(a)
/rɪˈfrɪdʒəreɪtə/ (n.) tủ lạnh
(a)
/seɪv/ (v.) tiết kiệm
(a)
/stiːm/ (v.) hấp
(a)
