Font size
WorksheetsBài 2 - Quyển 1
Total questions: 53
Worksheet time: 53mins
trường học
(a)
thư viện
(a)
nhà hàng
(a)
khách sạn
(a)
nhà hát
(a)
bưu điện
(a)
bệnh viện
(a)
ngân hàng
(a)
tiệm bách hoá
(a)
hiệu thuốc
(a)
cửa hàng
(a)
văn phòng
(a)
giảng đường
(a)
phòng học
(a)
phòng vệ sinh
(a)
phòng nghỉ
(a)
phòng sinh hoạt câu lạc bộ
(a)
nhà thi đấu thể thao/nhà thể chất
(a)
sân vận động
(a)
hội trường
(a)
nhà ăn học sinh
(a)
phòng hội thảo
(a)
hiệu sách
(a)
bàn học
(a)
ghế
(a)
bảng
(a)
cửa
(a)
cửa sổ
(a)
đồng hồ
(a)
cặp
(a)
máy tính
(a)
sách
(a)
vở
(a)
từ điển
(a)
tẩy
(a)
bản đồ
(a)
bút
(a)
hộp bút
(a)
đây, ở đây
(a)
kia, ở kia
(a)
đó
(a)
cái này
(a)
cái kia
(a)
cái đó
(a)
radio
(a)
nhiều
(a)
Myeongdong
(a)
cái gì
(a)
ở đâu
(a)
không có
(a)
có
(a)
tivi
(a)
điện thoại di động
(a)
