Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary unit 4
Total questions: 17
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Accepted
a)
cộng đồng
b)
Đại bác
c)
Khen ngợi
d)
đồng ý,chấp nhận
2.
Ancestor
a)
Pháo hoa
b)
tổ tiên
c)
Ăn mừng
d)
cộng đồng
3.
Ngày kỉ niệm
(a)
4.
according to social custom
a)
chủ
b)
kết hôn
c)
Theo phong tục xã hội
d)
mời
5.
By popular tradition
(a)
6.
Celebrate
a)
Thế hệ
b)
Ăn mừng
c)
Khen ngợi
7.
circle dance
a)
Múa vòng tròn,múa dây chuyền
b)
Ăn mừng
c)
ngày kỉ niệm
8.
Compliment
(a)
9.
Cutlery
(a)
10.
Dessert
(a)
11.
Detail
a)
Chi tiết
b)
bên trong
c)
tháng âm lịch
12.
Firecracker
a)
đại bác
b)
Dao kéo
c)
Theo tùy chỉnh làm một cái gì đó
13.
Firework
(a)
14.
follow the custom of doing sth
a)
Pháo hoa
b)
Theo tùy chỉnh làm một cái gì đó
c)
Chi tiết
15.
Community
a)
Cộng đồng
b)
trung thu
c)
thầy tu
16.
follow the tradition of doing sth
a)
Thế hệ
b)
bắt buộc
c)
Truyền thống làm điều gì đó
17.
Generation
(a)
Reset
