WorksheetsÂm đục âm ghép
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Cách đọc chữ: ぎゅ
a)
kyu
b)
kya
c)
gya
d)
gyu
2.
Cách đọc chữ: ぎゃ
a)
gyu
b)
gya
c)
kyu
d)
kya
3.
Cách đọc chữ: ぎょ
a)
gya
b)
gyu
c)
gyo
d)
kyo
4.
Cách đọc chữ: じゃ
a)
sha
b)
ja
c)
shu
d)
ju
5.
Cách đọc chữ:じゅ
a)
ja
b)
ju
c)
jo
d)
shu
6.
Cách đọc chữ: じょ
a)
jo
b)
ja
c)
ju
d)
shu
7.
Cách đọc chữ: びゃ
a)
hya
b)
bya
c)
pya
8.
Cách đọc chữ:びょ
a)
byo
b)
bya
c)
byu
9.
Cách đọc chữ: ぴゃ
a)
pya
b)
pyu
c)
pyo
10.
Cách đọc chữ: ぴょ
a)
byo
b)
byu
c)
pyo
d)
pya
11.
Cách đọc chữ: きゃ
a)
kya
b)
kyu
c)
kyou
12.
Cách đọc chữ: きゅ
a)
kyu
b)
kya
c)
kyo
13.
Cách đọc chữ: きょ
a)
kya·
b)
kyu
c)
kyo
14.
Cách đọc chữ: しゃ
a)
sha
b)
shu
c)
sho
15.
Cách đọc chữ: しゅ
a)
sha
b)
shu
c)
sho
16.
Cách đọc chữ:しょ
a)
sha
b)
shu
c)
sho
17.
Cách đọc chữ: ひゃ
a)
hya
b)
hyu
c)
hyo
18.
Cách đọc chữ:ひょ·
a)
hya
b)
hyu
c)
hyo
19.
Cách đọc chữ: びょういん
a)
hyouin
b)
byouin
c)
byauin
d)
pyouin
20.
Cách đọc chữ: ぎゅうにゅう
a)
gyuunyuu
b)
kyuunyuu
c)
shuunyuu
d)
gyounyuu
100 %
