Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

이따가

a)

lát nữa

b)

hồi nãy

c)

bài tập

d)

thời gian

2.

아침

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

d)

ban đêm

3.

hôm qua

a)

어제

b)

오늘

c)

내일

d)

모레

4.

tuần trước

a)

지난주

b)

이번주

c)

다음주

5.

tháng trước

a)

이번달

b)

지난달

c)

다음달

6.

작년

a)

năm nay

b)

năm ngoái

c)

năm sau

7.

어제 숙제를 ...

a)

했어요

b)

해요

c)

합니다

8.

그리고

a)

và (liên từ)

b)

xem

c)

tốt

d)

âm nhạc

9.

viết từ điền vào dấu 3 chấm

어제 집에서 영화를 ...

(a)  

10.

rất

a)

아주

b)

음악

c)

시내

d)

극장