wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VUA TỪ VỰNG

Total questions: 12

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

m/ả/n/h/ầ/đ/y

(a)  

2.

v/c/ậ/ợ/t/ư/b

(a)  

3.

c/í/h/t/h/c/ú/h

(a)  

4.

"chỉnh chu" hay "chỉn chu"

a)

chỉnh chu

b)

chỉn chu

5.

c/c/y/a/a/h/u

(a)  

6.

s/t/i/n/g/á/o/ế

(a)  

7.

"bạt mạng" hay "bạc mạng" ?

a)

bạt mạng

b)

bạc mạng

8.

â/y/h/c/t/ặ/c

(a)  

9.

c/n/g/h/t/o/ụ/p

(a)  

10.

n/ệ/n/ả/h/đ/i

(a)  

11.

"chắp bút" hay "chấp bút"

a)

chắp bút

b)

chấp bút

12.

ọ/c/l/n/ồ

(a)