wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 old 25/10

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Diễn ra (v)

(a)  

2.

Tổ chức v1-v2-v3

(a)  

3.

Tinh thần (n)

(a)  

4.

Sự hợp tác (n)

(a)  

5.

Hợp tác (v)

(a)  

6.

Quốc gia tham dự (n)

(a)  

7.

Bao gồm (v)- kèm giới từ

(a)  

8.

Xếp hạng (v)

(a)  

9.

Trao tặng (v)

(a)  

10.

Sự kiện (n)

(a)  

11.

Năng lượng (n)

(a)  

12.

Nhiều năng lượng (adj)

(a)  

13.

conduct =?

(a)  

14.

Propose (v)

(a)  

15.

Proposal (n)

(a)  

16.

Điền kinh, thể thao (n)

(a)  

17.

Phá vỡ kỉ lục (cụm từ)

(a)  

18.

Đoàn kết (n)

(a)  

19.

Trong tinh thần hung phấn (cụm từ)

(a)  

20.

Nuốt, đọc ngấu nghiến (v)

(a)  

21.

nếm, đọc thử (v)

(a)  

22.

Đọc lướt (v)

(a)  

23.

Nhai, đọc nghiền ngẫm (v)

(a)  

24.

Tiêu hóa, đọc và suy ngẫm (v)

(a)  

25.

Tóm lại, tóm tắt

(a)  

26.

Thuộc về -kèm giới từ

(a)  

27.

Khó để đặt xuống (adj)

(a)  

28.

Khó để cầm lên lần nữa (adj)

(a)  

29.

Khoa học giả tưởng (n)

(a)  

30.

unbelievable (adj)

(a)  

31.

Tính cách (n)

(a)  

32.

Nói về đề tại đọc sách

(a)  

33.

actually=?

(a)  

34.

Nguồn tuyệt vời (cụm từ)

(a)  

35.

nhà sinh học (n)

(a)  

36.

chung tay (v)

(a)  

37.

chắc chắn, đảm bảo (v)

(a)  

38.

chịu trách nhiệm (v)

(a)  

39.

dời đi, bỏ, đổ (v)

(a)  

40.

giúp đỡ (v)

(a)  

41.

hỗ trợ (adj)- kèm giới từ

(a)  

42.

nghịch ngợm (adj)

(a)  

43.

sự nghịch ngợm (n)

(a)  

44.

vâng lời (v)

(a)  

45.

vâng lời (adj)

(a)  

46.

không vâng lời (adj)

(a)  

47.

sự vâng lời (n)

(a)  

48.

đưa ra quyết định (v)

(a)  

49.

đông đúc (adj)

(a)  

50.

tin tưởng (adj)-kèm giới từ

(a)  

51.

sự tin tưởng (n)

(a)  

52.

sự đồng tình (n)

(a)  

53.

sự không đồng tình (n)

(a)  

54.

đồng tình (v)

(a)  

55.

đám cưới (n)

(a)  

56.

cưới (v)

(a)  

57.

đến trước, đứng trước, xảy ra trước (v)

(a)  

58.

sự hấp dẫn (n)

(a)  

59.

hấp dẫn (v)

(a)  

60.

hấp dẫn (adj)

(a)  

61.

sự lôi cuốn về ngoại hình (n)

(a)  

62.

liên quan tới (v)-kèm giới từ

(a)  

63.

tin cậy vào ai (v) -kèm giới từ

(a)  

64.

từ chối (v)

(a)  

65.

sự bắt buộc (n)

(a)  

66.

bắt buộc (v)

(a)  

67.

dựa trên (v)

(a)  

68.

quyết đinh làm gì (v)- ghi rõ công thức

(a)  

69.

bịa chuyện (v)

(a)  

70.

giải pháp cho vấn đề (n)

(a)  

71.

tích lũy (v)

(a)  

72.

trong điều kiện

(a)  

73.

tham khảo

(a)  

74.

tình cơ gặp (v)

(a)  

75.

mang tính xã hội (adj)

(a)  

76.

xã hội hóa, hòa đồng (v)

(a)  

77.

sự hòa đồng, sự xã hội hóa (n)

(a)  

78.

xã hội (n)

(a)  

79.

sóng/ vẫy tay (n/v)

(a)  

80.

gật đầu (v)

(a)  

81.

vỗ tay (v)

(a)  

82.

tiến gần tới/ phương pháp tiếp cận (v/n)

(a)  

83.

lên (phương tiện giao thông) (v)

(a)  

84.

xuống (phương tiên giao thông) (v)

(a)  

85.

obligatory =?(adj)-kèm giới từ

(a)  

86.

compulsion=? (n)

(a)  

87.

tùy, không bắt buộc (adj)

(a)  

88.

chia ra thành (v)-kèm giới từ

(a)  

89.

môn chính (n)

(a)  

90.

nhà trẻ (n)

(a)  

91.

mẫu giáo (n)

(a)  

92.

chi phí học tập (n)

(a)  

93.

học kì (2 từ) (n)

(a)  

94.

bắt buộc (v) (cụm từ)

(a)  

95.

gián đoạn (adj)

(a)  

96.

người hư đốn (n)

(a)  

97.

sự chấp nhận (n)

(a)  

98.

giáo dục đại học (n)

(a)  

99.

nơi ăn ở (n)

(a)  

100.

sự thành thạo (n)

(a)