WorksheetsĐVTA 3
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Từ 'code' có phiên âm là:
a)
/coud/
b)
/koud/
c)
/soud/
d)
/kod/
2.
Từ 'rice' có phiên âm là:
a)
/rais/
b)
/raic/
c)
/raik/
d)
/ris/
3.
Từ 'race' có phiên âm là:
a)
/reise/
b)
/reic/
c)
/reis/
d)
/ræs/
4.
Từ 'scope' có phiên âm là:
a)
/scoup/
b)
/skoup/
c)
/soupe/
d)
/ssoup/
5.
Trong các từ sau, từ nào có phụ âm [c] đọc thành /s/? (Chọn 2 đáp án)
a)
twice
b)
cap
c)
chain
d)
space
6.
Từ 'herb' có phiên âm là:
a)
/he:b/
b)
/herb/
c)
/hɜːb/
d)
/heb/
7.
Từ 'girl' có phiên âm là:
a)
/gɜːl /
b)
/gel /
c)
/ge:l /
d)
/gil /
8.
Từ 'curl' có phiên âm là:
a)
/kul/
b)
/sɜːl/
c)
/kɜːl/
d)
/curl/
9.
Từ 'skirt' có phiên âm là:
a)
/skirt/
b)
/skɜːt/
c)
/skɜːrt/
d)
/skit/
10.
Từ 'purse' có phiên âm là:
a)
/pɜːs/
b)
/pers/
c)
/pɜːse/
d)
/purs/
100 %
