wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập sử

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chủ yếu của Liên Xô khi thực hiện kế hoạch 5 năm (1946-1950) là gì

a)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

b)

Xây dựng cơ sở vật chất kĩ thuật cho chủ nghĩa xã hội

c)

Củng cố quốc phòng an ninh

d)

Khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh

2.

Kế hoạch 5 năm (1946-1950) của Liên Xô đã hoàn thành trước thời hạn bao lâu?

a)

1 năm 3 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

10 tháng

3.

Biểu hiện nào chứng tỏ Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới?

a)

Sản xuất công nghiệp bình quân hằng năm tăng 9,6%

b)

Sản lượng công nghiệp Liên Xô chiếm khoảng 20% sản lượng công nghiệp thế giới

c)

Chế tạo thành công bom nguyên tử

d)

Phóng thành công vệ tinh nhân tạo vào vũ trụ

4.

Từ năm 1950 đến năm 1975, Liên Xô đã đề ra và thực hiện nhiều kế hoạch dài hạn với mục đích gì?

a)

Phấn đấu đạt 20% tổng sản lượng công nghiệp toàn thế giới

b)

Hoàn thành cơ giới hóa, điện khí hóa, hóa học hóa nền kinh tế.

c)

Trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai trên thế giới.

d)

Tiếp tục xây dựng cơ sở vật chất-kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội.

5.

Tình hình chính trị của các nước Đông Âu trước chiến tranh thế giới thứ hai có đặc điểm gì?

a)

Bị phát xít Đức chiếm đóng

b)

Lệ thuộc vào Liên Xô

c)

Là thuộc địa của các nước tư bản Tây Âu

d)

Lệ thuộc vào các nước tư bản Tây Âu

6.

Sự kiện nào đã mở đầu kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người trong thế kỉ XX?

a)

Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử

b)

Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo vào vũ trụ

c)

Mĩ đưa con người đặt chân lên mặt trăng

d)

Mĩ chế tạo thành công máy bay

7.

Nguyên nhân chủ yếu nào khiến Liên Xô phải tiến hành công cuộc khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh (1946-1950)?

a)

Phong trào cách mạng thế giới phát triển cần có sự giúp đỡ của Liên Xô

b)

Liên Xô chịu tổn thất nặng nề từ cuộc chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Các nước đế quốc tiến hành bao vây cấm vận Liên Xô

d)

Mĩ đang chuẩn bị phát động cuộc chiến tranh lạnh chống Liên Xô

8.

Đường lối cơ bản trong chính sách đối ngoại của Nhà nước Xô Viết từ năm 1945 đến năm 1991 là gì?

a)

hòa bình, trung lập tích cực, ủng hộ phong trào cách mạng thế giới.

b)

hòa bình, kiên quyết chống chính sách gây chiến của chủ nghĩa đế quốc

c)

hòa bình, tích cực ủng hộ phong trào cách mạng thế giới

d)

hòa dịu, đi đầu trong việc ủng hộ phong trào dân tộc dân chủ

9.

Đâu không phải là cơ sở để dẫn tới sự hợp tác, tương trợ lẫn nhau giữa Liên Xô và các nước Đông Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chung mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Đều đặt dưới sự lãnh đạo của các đảng cộng sản

c)

Cùng chung hệ tư tưởng của chủ nghĩa Mác- Lênin

d)

Chung nền kinh tế thị trường

10.

Vai trò chính của tổ chức hiệp ước Vacsava là gì?

a)

Bảo vệ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, gìn giữ hòa bình an ninh châu Âu và thế giới

b)

Tạo nên thế cân bằng về sức mạnh quân sự với hệ thống tư bản chủ nghĩa

c)

Thúc đẩy sự phát triển chính trị- quân sự của Liên Xô và Đông Âu

d)

Thắt chặt mối quan hệ giữa Liên Xô với Đông Âu

11.

Một trong những biểu hiện chứng tỏ Liên Xô là thành trì của cách mạng thế giới từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỷ XX là

a)

tích cực giúp đỡ phong trào cách mạng thế giới

b)

trực tiếp đối đầu với các cường quốc phương Tây

c)

làm phá sản hoàn toàn chiến lược toàn cầu của Mĩ

d)

thúc đẩy sự hình thành xu thế hợp tác toàn cầu

12.

Sự kiện Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử (1949) mang ý nghĩa gì quan trọng nhất?

a)

Cân bằng lực lượng quân sự giữa Mĩ và Liên Xô

b)

Phá vỡ thế độc quyền nguyên tử của Mĩ

c)

Đánh dấu bước phát triển nhanh chóng của khoa học – kĩ thuật Xô Viết

d)

Liên Xô trở thành cường quốc xuất khẩu vũ khí hạt nhân

13.

Đâu không phải là phương hướng chính của các kế hoạch dài hạn Liên Xô thực hiện trong những năm 50-70 của thế kỉ XX?

a)

Tiếp tục ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

b)

Thực hiện thâm canh trong sản xuất nông nghiệp

c)

Đẩy mạnh tiến bộ khoa học - kĩ thuật

d)

Lấy phát triển công nghiệp quốc phòng làm trọng tâm

14.

Nguyên nhân chủ yếu nào quyết định sự thành công của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô trong những năm 50-70 của thế kỉ XX?

a)

Sự ủng hộ của nhân dân Xô Viết đối với Đảng và Nhà nước Liên Xô

b)

Nền tảng cơ sở vật chất đã được xây dựng trước chiến tranh

c)

Sự giúp đỡ của các nước tư bản

d)

Thắng lợi trong cuộc chiến tranh vệ quốc

15.

Sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới trên lĩnh vực kinh tế được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới

b)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) được thành lập

c)

Các nước Đông Âu hoàn thành cuộc cách mạng dân chủ nhân dân

d)

Các nước Đông Âu bước vào thời kì xây dựng chủ nghĩa xã hội

16.

Phát biểu ý kiến của anh (chị) về nhận định: “Sự ra đời của các nước dân chủ nhân dân Đông Âu là do sự sắp đặt của Liên Xô”

a)

Đúng, vì chính Liên Xô là người đã trực tiếp giải phóng các nước Đông Âu

b)

Sai, vì nhân dân Đông Âu đã lật đổ nền thống trị của phát xít, thiết lập chính quyền dân chủ trước khi hồng quân tiến vào

c)

Sai, vì cuộc đấu tranh giải phóng do nhân dân Đông Âu phối hợp với Liên Xô tiến hành, các chính phủ ra đời do nguyện vọng của nhân dân của nước đó

d)

Đúng, vì theo quy định của hội nghị Ianta Đông Âu là vùng ảnh hưởng của Liên Xô

17.

“Từ vũ trụ, tôi không còn nhìn thấy biên giới các quốc gia! Trái đất xanh một màu xanh vĩnh cửu” là câu nói nổi tiếng của nhân vật lịch sử nào?

a)

Gagarin

b)

Neil Amstrong

c)

Buzz Aldrin

d)

Eugene Cernan

18.

Cho các sự kiện sau về Liên Xô: 1. Chế tạo thành công bom nguyên tử; 2. Sản xuất công nghiệp tăng 73%; 3. Phóng tàu vũ trụ đưa Ga-ga-rin bay vòng quanh Trái Đất. Hãy chọn thứ tự sắp xếp đúng:

a)

1-3-2

b)

3-2-1

c)

2-1-3

d)

1-2-3

19.

Đầu những năm 80 của thế kỉ XX, tình hình kinh tế của Liên Xô có điểm gì nổi bật?

a)

Phát triển tương đối ổn định.

b)

Phát triển xen lẫn khủng hoảng

c)

Phát triển chậm

d)

Trì trệ, khủng hoảng

20.

Tháng 3-1985, ở Liên Xô đã diễn ra sự kiện gì quan trọng?

a)

Goóc-ba-chốp lên làm tổng thống Liên Xô

b)

Goóc-ba-chốp lên nắm quyền lãnh đạo Đảng cộng sản và tiến hành cải tổ

c)

Các nước cộng hòa tuyên bố ly khai khỏi Liên bang Xô Viết

d)

Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động

21.

Công cuộc cải tổ ở Liên Xô bắt đầu được thực hiện từ năm 1985 nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường quyền lực cho Đảng Cộng sản

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội theo đúng ý nghĩa nhân văn tích cực của nó.

c)

Đưa đất nước phát triển nhanh chóng về mọi mặt.

d)

Củng cố sự vững mạnh của phe xã hội chủ nghĩa.

22.

Công cuộc cải tổ ở Liên Xô (1985) diễn ra đầu tiên trong lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị- xã hội

c)

Văn hóa- giáo dục

d)

Quân sự

23.

Trước những khó khăn về kinh tế, những cải tổ về chính trị - xã hội lại được đẩy mạnh như thực hiện chế độ

a)

đại nghị

b)

quân chủ

c)

tổng thống

d)

dân chủ

24.

Sự kiện nào là mốc đánh dấu chế độ Xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ?

a)

Nhà nước Liên Xô tê liệt

b)

Các nước cộng hòa đua nhau giành độc lập.

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập được thành lập.

d)

Goóc-ba-chốp từ chức tổng thống

25.

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã đặt ra yêu cầu gì cho các quốc gia trên thế giới?

a)

Tập trung phát triển kinh tế

b)

Cải tổ về chế độ chính trị

c)

Cải cách về kinh tế- chính trị- xã hội

d)

Hạn chế chạy đua vũ trang

26.

Nội dung nào sau đây không phải là hậu quả của cuộc đảo chính ngày 19-8-1991?

a)

Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động

b)

Nhà nước Liên bang tê liệt

c)

Các nước cộng hòa đòi ly khai

d)

Goóc-ba-chốp từ chức tổng thống

27.

Vì sao Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) lại bị giải thể?

a)

Do “khép kín” cửa trong hoạt động

b)

Do không đủ sức cạnh tranh với Mỹ và Tây Âu.

c)

Do sự lạc hậu về phương thức sản xuất.

d)

Do sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.

28.

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô tác động như thế nào đến phong trào cách mạng thế giới?

a)

Là nhân tố thúc đẩy phong trào cách mạng thế giới phát triển.


.

b)

Là tổn thất to lớn của phong trào cách mạng thế giới

c)

Là thành quả đấu tranh kiên cường bền bỉ của phong trào cách mạng thế giới.

d)

Không có tác động gì

29.

Nguyên nhân nào là cơ bản nhất khiến cho chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ?

a)

Sự chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.

b)

Chậm đưa ra đường lối sửa chữa những sai lầm.

c)

Nhà nước Liên Xô nhận thấy chủ nghĩa xã hội không tiến bộ nên muốn thay đổi chế độ.

d)

Xây dựng mô hình chủ nghĩa xã hội có nhiều hạn chế

30.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của các nước Đông Âu đã mắc phải sai lầm nghiêm trọng nào?

a)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

b)

Tập thể hóa nông nghiệp.

c)

Thực hiện chế độ bao cấp về kinh tế.

d)

Rập khuôn máy móc mô hình xây dựng CNXH ở Liên Xô.

31.

Sự sụp đổ của Liên Xô có tác động như thế nào đến tình hình quan hệ quốc tế giai đoạn này?

a)

Kéo theo sự sụp đổ của Mỹ

b)

Kéo theo sự sụp đổ của CNXH trên phạm vi toàn thế giới.

c)

Kéo theo sự sụp đổ của trật tự hai cực Ianta.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

32.

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô có phải là sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới hay không? Vì sao?

a)

Có. Vì Liên Xô là nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên và lớn nhất.

b)

Không. Vì đó chỉ là sự sụp đổ của một mô hình chủ nghĩa xã hội chưa khoa học.

c)

Có. Vì phần lớn các nước xã hội chủ nghĩa nằm ở khu vực Đông Âu

d)

Có. Vì trên thế giới không còn nước nào đi theo chủ nghĩa xã hội

33.

Đâu không phải là bài học kinh nghiệm từ sự thất bại của công cuộc cải tổ Liên Xô đối với công cuộc đổi mới ở Việt Nam hiện nay?

a)

Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng cộng sản

b)

Xây dựng mô hình chủ nghĩa xã hội phù hợp, đúng đắn

c)

Nhạy bén với sự thay đổi của tình hình thế giới để đề ra đường lối phù hợp

d)

Không dập khuôn máy móc công thức cải tổ của phương Tây

34.

Hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc thực dân cơ bản sụp đổ vào khoảng thời gian nào?

a)

Giữa những năm 50 của thế kỉ XX

b)

Giữa những năm 60 của thế kỉ XX

c)

Giữa những năm 70 của thế kỉ XX

d)

Giữa những năm 80 của thế kỉ XX

35.

Ngay sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, những nước nào giành được độc lập sớm nhất?

a)

Indonexia, Việt Nam, Lào.

b)

Việt Nam, Myanma, Lào.

c)

Indonexia, Lào, Thái Lan.

d)

Philippin, Thái Lan, Singapo.

36.

Năm 1960 ở châu Phi đã diễn ra sự kiện lịch sử gì quan trọng?

a)

Có nhiều nước châu Phi được trao trả độc lập

b)

Châu phi có phong trào giải phóng dân tộc phát triển sớm nhất và mạnh nhất.

c)

Có 17 nước châu Phi tuyên bố độc lập.

d)

Châu phi là “lục địa mới trỗi dậy”.

37.

Phong trào đấu tranh giành độc lập của các nước Ăng-gô-la, Mô-dăm-bích và Ghinê Bít-xao nhằm đánh đổ ách thống trị của thực dân nào?

a)

Phát xít Nhật

b)

Phát xít Italia

c)

Thực dân Tây Ban Nha

d)

Thực dân Bồ Đào Nha.

38.

Từ cuối những năm 70 của thế kỉ XX, chủ nghĩa thực dân chỉ còn tồn tại dưới hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.

b)

Chủ nghĩa thực dân kiểu mới.

c)

Chế độ phân biệt chủng tộc

d)

Chế độ thực dân đế quốc.

39.

Nhiệm vụ nào được đặt ra cho các nước Á, Phi, Mĩ Latinh sau khi giành độc lập?

a)

xây dựng và phát triển đất nước.

b)

thực hiện liên kết khu vực.

c)

khắc phục hạn chế của xu thế toàn cầu hóa

d)

thắng thế trong cục diện Chiến tranh lạnh

40.

Kẻ thù chủ yếu của nhân dân các nước Mỹ Latinh sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Chế độ phân biệt chủng tộc.

b)

Chủ nghĩa thực dân cũ.

c)

Chế độ tay sai phản động của chủ nghĩa thực dân mới

d)

Giai cấp địa chủ phong kiến

41.

Cách mạng nước nào được đánh giá là lá cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ La-tinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Thắng lợi của cách mạng Mêhicô.

b)

Thắng lợi của cách mạng Brazin.

c)

Thắng lợi của cách mạng Cuba.

d)

Thắng lợi của cách mạng Chilê

42.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa thực dân – đế quốc đã sụp đổ đến tận gốc rễ

a)

Cách mạng Cuba giành thắng lợi.

b)

17 nước châu Phi tuyên bố độc lập.

c)

Chế độ phân biệt chủng tộc bị xóa bỏ hoàn toàn.

d)

Môdămbích và Ănggôla tuyên bố độc lập.

43.

Yếu tố nào quyết định sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi, Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự suy yếu của các nước đế quốc chủ nghĩa phương Tây.

b)

Ý thức độc lập và sự lớn mạnh của các lực lượng dân tộc.

c)

Thắng lợi của phe Đồng minh trong chiến tranh chống phát xít.


.

d)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa hình thành và ngày càng phát triển

44.

Đâu không phải là điều kiện khách quan thuận lợi để phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ và phát triển mạnh sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chủ nghĩa phát xít bị tiêu diệt, chủ nghĩa đế quốc suy yếu

b)

Chiến lược toàn cầu của Mĩ

c)

Sự ra đời và phát triển của hệ thống xã hội chủ nghĩa

d)

Sự phát triển của phong trào hòa bình, dân chủ ở các nước tư bản

45.

Điểm khác biệt lớn nhất của phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh thế giới thứ hai so với giai đoạn trước là

a)

Kẻ thù

b)

Lãnh đạo

c)

Lực lượng tham gia

d)

Kết quả

46.

Phần lớn các nước châu Á đã giành được độc lập ở khoảng thời gian nào sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Cuối những năm 40 thế kỉ XX

b)

Đầu những năm 50 thế kỉ XX

c)

Cuối những năm 50 thế kỉ XX

d)

Đầu những năm 60 thế kỉ XX

47.

Cuộc cách mạng nào được tiến hành sau khi giành độc lập đã giúp Ấn Độ tự túc được lương thực cho toàn bộ người dân?

a)

Cách mạng xanh

b)

Cách mạng chất xám

c)

Cách mạng trắng

d)

Cách mạng nhung

48.

Cuộc nội chiến ở Trung Quốc (1946-1949) diễn ra giữa các lực lượng nào?

a)

Phong kiến Mãn Thanh và Đảng Cộng sản Trung Quốc

b)

Quốc dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc

c)

Tập đoàn phong kiến quân phiệt ở phía Bắc và Đảng Cộng sản Trung Quốc

d)

Tập đoàn phong kiến quân phiệt ở phía Bắc và Trung Hoa Dân Quốc

49.

Ngày 1-10-1949 ở Trung Quốc đã diễn ra sự kiện lịch sử gì quan trọng?

a)

Nam Kinh được giải phóng

b)

Quốc Dân Đảng thất bại và phải rút ra đảo Đài Loan

c)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập

d)

Bắc Kinh được giải phóng

50.

Trọng tâm của đường lối cải cách mở cửa ở Trung Quốc từ năm 1978 là gì?

a)

Lấy phát triển chính trị làm trung tâm.

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

c)

Lấy phát triển quốc phòng làm trung tâm.

d)

Lấy phát triển văn hóa làm trung tâm.

51.

Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1949) có ý nghĩa như thế nào đối với Trung Quốc?

a)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân chủ ở Trung Quốc

b)

Chấm dứt sự nô dịch và thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ ở Trung Quốc

c)

Chấm dứt hơn 100 năm nô dịch và thống trị của đế quốc, xóa bỏ tàn dư phong kiến, mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do, đi lên xã hội chủ nghĩa

d)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế tồn tại hàng ngàn năm ở Trung Quốc.

52.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào?

a)

Hồng Công

b)

Ma Cao

c)

Đài Loan

d)

Bành Hồ

53.

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập (1949) mang ý nghĩa quốc tế gì quan trọng?

a)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Bắc Á.

b)

Mở rộng không gian địa lý của chủ nghĩa sang hội từ châu Âu sang châu Á

c)

Thể hiện sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong cuộc đấu tranh giành quyền lãnh đạo cách mạng Trung Quốc.

d)

Làm giảm tình trạng căng thẳng của cục diện Chiến tranh lạnh.

54.

Điểm nổi bật của tình hình kinh tế Trung Quốc trong những năm 1978 đến năm 1998 là gì?

a)

Nền kinh tế đã phục hồi ngang bằng so với thời kì trước “Cách mạng văn hóa”.

b)

Nền kinh tế tăng trưởng chậm do không giải quyết được vấn đề vốn và đổi mới khoa học công nghệ.

c)

Nền kinh tế phát triển nhanh chóng, tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới.

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh, những đời sống nhân dân vẫn chưa được cải thiện

55.

Yếu tố quyết định nào buộc Trung Quốc phải thực hiện đường lối cải cách mở cửa từ năm 1978?

a)

Cuộc khủng hoảng trong nước từ năm 1959- 1978

b)

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973

c)

Cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật

d)

Xu thế toàn cầu hóa

56.

Đâu không phải là yếu tố dẫn tới sự không ổn định của tình hình châu Á suốt nửa sau thế kỉ XX?

a)

Cuộc chiến tranh xâm lược của các nước đế quốc

b)

Ảnh hưởng của chiến tranh lạnh

c)

Khủng bố, tranh chấp lãnh thổ, li khai, xung đột tôn giáo

d)

Cuộc chiến tranh thương mại giữa các nước

57.

“Chủ nghĩa xã hội mang màu sắc Trung Quốc” được hiểu là gì?

a)

Là một mô hình chủ nghĩa xã hội hoàn toàn mới, không dựa trên nguyên lý chung của chủ nghĩa Mác- Lê- nin

b)

Là mô hình chủ nghĩa xã hội xây dựng theo đặc điểm của Trung Quốc

c)

Là mô hình xây dựng trên cơ sở công xã nhân dân- đơn vị kinh tế- chính trị cơ bản

d)

Là mô hình xây dựng trên những nguyên lý chung của chủ nghĩa Mác- Lê-nin và tình hình cụ thể Trung Quốc

58.

Điểm giống nhau giữa công cuộc cải tổ của Liên Xô (từ năm 1983) với cải cách mở cửa của Trung Quốc (từ năm 1978) là gì

a)

Hoàn cảnh cải cách

b)

Trọng tâm cải cách

c)

Vai trò của Đảng cộng sản

d)

Kết quả

59.

Biến đổi lớn nhất của các nước châu Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Từ chỗ hầu hết là thuộc địa của các nước thực dân, các nước châu Á đã giành được độc lập

b)

Các nước châu Á đều gia nhập ASEAN

c)

Châu Á trở thành trung tâm kinh tế tài chính của thế giới

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước châu Á ở mức cao nhất thế giới

60.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào được mệnh danh là “Con rồng châu Á”?

a)

Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Công, Xingapo

b)

Hàn Quốc, Nhật Bản, Hồng Công, Xingapo

c)

Nhât Bản, Đài Loan, Ma Cao, Xingapo

d)

Đài Loan, Hồng Công, Ma Cao, Hàn Quốc

61.

Mục tiêu lớn nhất của đường lối đổi mới trong công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc 12-1978 là?

a)

Đưa Trung Quốc trở thành một quốc gia giàu mạnh, văn minh

b)

Tập trung phát triển kinh tế

c)

Xây dựng nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc

d)

Cải cách mạnh mẽ về chính trị

62.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á không bị biến thành thuộc địa của các nước đế quốc Âu- Mĩ trước chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Xingapo

b)

Malaysia

c)

Thái Lan

d)

Inđônêxia

63.

Ba quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á giành được độc lập sớm nhất sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Inđônêxia, Việt Nam, Campuchia

b)

Inđônêxia, Việt Nam, Malaysia

c)

Inđônêxia, Việt Nam, Lào

d)

Việt Nam, Lào, Philippin

64.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nước nào giành được độc lập sớm nhất ở Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Ma-lai-xi-a

65.

Khối quân sự Đông Nam Á (SEATO) được Mĩ, Anh, Pháp thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội và đẩy lùi phong trào giải phóng dân tộc ở khu vực

b)

Duy trì hòa bình an ninh của khu vực

c)

Hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực

d)

Đảm bảo sự kiềm soát của chủ nghĩa tư bản ở khu vực

66.

Điểm nổi bật trong đường lối đối ngoại của Inđônêxia và Miến Điện từ giữa những năm 50 của thế kỉ XX là

a)

Ủng hộ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Ủng hộ Mĩ trong cuộc chiến tranh Việt Nam

c)

Hòa bình, trung lập

d)

Đứng về phía Mĩ, tham gia vào khối SEATO

67.

“Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung giữa các thành viên, trên tinh thần duy trì hòa bình và ổn định khu vực” là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào?

a)

Liên hợp quốc

b)

SEATO

c)

ASEAN

d)

APEC

68.

Những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) bao gồm các quốc gia nào?

a)

Thái Lan, Inđônêxia, Xingapo, Malaysia, Philippin

b)

Thái Lan, Mianma, Philippin, Malaysia, Inđônêxia

c)

Xingapo, Indonexia, Thái Lan, Brunây, Mianma

d)

Philippin, Mianma, Indonexia, Thái Lan, Xingapo

69.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào thời gian nào?

a)

1992

b)

1994

c)

1995

d)

1996

70.

Từ những năm 90 của thế kỳ XX đến nay, ASEAN đã chuyển trọng tâm hoạt động sang lĩnh vực nào?

a)

Hợp tác trên lĩnh vực du lịch

b)

Hợp tác trên lĩnh vực quân sự

c)

Hợp tác trên lĩnh vực giáo dục

d)

Hợp tác trên lĩnh vực kinh tế

71.

Năm 1945, nhân dân một số nước Đông Nam Á đã tranh thủ yếu tố thuận lợi nào để nổi dậy giành độc lập?

a)

Quân Đồng minh giải giáp quân đội Nhật Bản

b)

Phát xít Đức đầu hàng lực lương Đồng minh

c)

Quân phiệt Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

d)

Liên Xô đánh thắng quân phiệt Nhật Bản

72.

Yếu tố nào dẫn đến sự phân hóa về đường lối đối ngoại của các nước Đông Nam Á từ giữa những năm 50 của thế kỉ XX?

a)

Ảnh hưởng của cuộc chiến tranh lạnh

b)

Sự khác biệt về trình độ phát triển

c)

Sự khác biệt về hệ tư tưởng

d)

Ảnh hưởng của cách mạng khoa học kĩ thuật, xu thế toàn cầu hóa

73.

Đâu không phải là nhân tố tác động đưa tới sự thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển giữa các nước

b)

Hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực

c)

Xu thế liên kết khu vực

d)

Tác động của cuộc khủng hoảng dầu mỏ

74.

Yếu tố nào giúp cải thiện tình hình chính trị khu vực Đông Nam Á dẫn đến sự mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Vấn đề Campuchia được giải quyết

b)

Mĩ bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam

c)

Khối SEATO tan rã

d)

Xu thế toàn cầu hóa

75.

Hiệp ước Bali (2-1976) không xác định nguyên tắc nào trong quan hệ giữa các nước Đông Nam Á?

a)

Tôn trọng độc lập chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

b)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí của các quốc gia

d)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội

76.

Nguyên tắc nào quan trọng nhất được xác định trong Hiệp ước Ba-li?

a)

Hợp tác phát triển có kết quả.

b)

Tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

c)

Không dùng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực đối với nhau.

d)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

77.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vào năm 1967 là gì?

a)

Yêu cầu hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực

b)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển

c)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực

d)

Yêu cầu ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản vào khu vực

78.

Biến đổi quan trọng nhất của khu vực Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) là

a)

Từ chỗ là thuộc địa của thực dân Âu- Mĩ, hầu hết các nước đã giành lại được độc lập

b)

Từ chỗ hầu hết là thuộc địa của thực dân Âu- Mĩ, các nước đã giành lại được độc lập

c)

Từ chỗ là những nền kinh tế kém phát triển đã vươn lên đạt nhiều thành tựu rực rỡ

d)

Tất cả các nước trong khu vực đã tham gia tổ chức ASEAN

79.

Biến đổi tích cực, quan trọng nhất của các nước Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Quan hệ hợp tác giữa các nước Đông Nam Á và EU được mở rộng.

b)

Nhiều nước có tốc độ phát triển kinh tế khá nhanh.

c)

Sự mở rộng của Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Từ những nước thuộc địa trở thành những nước độc lập

80.

Tại sao quan hệ giữa nhóm nước ASEAN với các nước Đông Dương trong giai đoạn 1967-1975 lại đối đầu căng thẳng?

a)

Do sự đối lập về hệ tư tưởng

b)

Do tác động của cuộc chiến tranh lạnh

c)

Do vấn đề Campuchia

d)

Do Thái Lan và Philippin là đồng minh của Mĩ trong chiến tranh Việt Nam (1954-1975)

81.

Ý nào sau đây không chứng minh cho nhận định: “Từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX, một chương mới đã mở ra trong lịch sử khu vực Đông Nam Á”?

a)

Nền hòa bình đã được xác lập ở khu vực

b)

Các nước trong khu vực đều tham gia vào tổ chức ASEAN

c)

ASEAN vươn lên trở thành tổ chức liên kết khu vực lớn nhất hành tinh

d)

ASEAN chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác kinh tế

82.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập vào thời gian nào?

a)

2014

b)

2015

c)

2016

d)

2017

83.

Sự kiện đánh dấu bước khởi sắc của ASEAN là

a)

Mười nước cùng đứng trong một tổ chức thống nhất (tháng 4-1999) .

b)

Tuyên bố Băng Cốc (tháng 8-1967).

.

c)

Hiệp định Pa-ri về Cam-pu-chia (tháng 10-1991)

d)

Kí hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2-1976)

84.

Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi diễn ra sớm nhất ở khu vực nào?

a)

Bắc Phi

b)

Trung Phi

c)

Nam Phi

d)

Đông Phi

85.

Sự kiện nào được xem là mốc mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi?

a)

Cuộc binh biến của sĩ quan Ai Cập

b)

Cuộc nổi dậy của nhân dân Libi

c)

Cuộc đấu tranh của Angiêri

d)

“Năm châu Phi”

86.

Ai là Tổng thống người da đen đầu tiên của Cộng hòa Nam Phi?

a)

J.Nêru

b)

M.Gandi

c)

Phiđen cátxtơrô

d)

Nenxơn Manđêla

87.

Nước thực dân nào đặt chân đầu tiên lên đất Nam Phi?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

Hà Lan

88.

Đầu thế kỉ XIX, Nam Phi chịu sự thống trị của nước thực dân nào?

a)

Anh

b)

Hà Lan

c)

Pháp

d)

Đức

89.

Tổ chức chính trị nào đã lãnh đạo nhân dân Nam Phi đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc?

a)

Đại hội dân tộc Phi

b)

Tổ chức thống nhất châu Phi

c)

Liên minh châu Phi

d)

Đại hội thống nhất châu Phi

90.

Chiến lược nào được chính phủ Nam Phi đề ra nhằm xóa bỏ chế độ Apacthai về kinh tế?

a)

Phân phối lại hàng hóa và thị trường

b)

Tăng trưởng, việc làm và phân phối lại

c)

Bình đẳng trong kinh tế

d)

Tăng trưởng bền vững

91.

Mục tiêu xóa bỏ "chế độ A-pác-thai về kinh tế" là của quốc gia nào?

a)

Cu-Ba

b)

Ăng-gô-la

c)

Nam Phi

d)

Tây Nam Phi

92.

Tổ chức nào ở châu Phi đóng vai trò chủ yếu trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế- chính trị ở khu vực?

a)

Liên minh châu Phi

b)

Cộng đồng kinh tế châu Phi

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế châu Phi

d)

Hiệp hội các nước châu Phi

93.

Đâu không phải là điều kiện khách quan tác động đến sự bùng nổ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) *

a)

Sự thất bại của chủ nghĩa phát xít

b)

Sự suy yếu của thực dân Anh, Pháp

c)

Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam, Trung Quốc

d)

Sự phát triển về ý thức dân tộc của các quốc gia ở châu Phi

94.

Đặc điểm chung của tình hình kinh tế- xã hội châu Phi sau khi giành độc lập là gì?

a)

Kinh tế- xã hội phát triển ổn định

b)

Hầu hết vẫn trong tình trạng lạc hậu, không ổn định

c)

Kinh tế có bước phát triển nhưng chính trị bất ổn

d)

Chính trị ổn định nhưng kinh tế lại lạc hậu

95.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng không ổn định ở châu Phi từ cuối những năm 80 của thế kỉ XX là

a)

Xung đột sắc tộc, tôn giáo, đói nghèo, dịch bệnh

b)

Sự can thiệp trở lại của các nước lớn

c)

Di hại của chủ nghĩa thực dân để lại

d)

Ảnh hưởng của chiến tranh lạnh

96.

Vì sao năm 1960 lại được gọi là “Năm châu Phi”?

a)

17 nước châu Phi tuyên bố độc lập

b)

Chủ nghĩa thực dân cũ bị sụp đổ hoàn toàn

c)

Chủ nghĩa thực dân mới bị sụp đổ về cơ bản

d)

Chế độ phân biệt chủng tộc bị tiêu diệt

97.

Anh (chị) hiểu như thế nào là chế độ Apácthai?

a)

Là sự phân biệt con người dựa trên tài sản

b)

Là sự phân biệt con người dựa trên chủng tộc (màu da)

c)

Là sự phân biệt con người dựa quốc gia

d)

Là sự phân biệt con người dựa trên cơ sở văn hóa

98.

Vì sao cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi cũng được xếp vào phong trào giải phóng dân tộc?

a)

Chế độ phân biệt chủng tộc là một hình thái của chủ nghĩa thực dân

b)

Cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc là sự tiếp nối của phong trào giải phóng dân tộc

c)

Nó là sự áp bức, kì thị của người da trắng với người da màu

d)

Nó lật đổ quyền thống trị của thực dân da trắng ở Nam Phi

99.

Tình trạng không ổn định của châu Phi đặt ra yêu cầu gì cho toàn nhân loại hiện nay?

a)

Cần có sự chung tay giúp đỡ của cộng đồng quốc tế trên tất cả các lĩnh vực

b)

Cần phải xóa bỏ triệt để chế độ phân biệt chủng tộc

c)

Cần phải phân định lại đường biên giới cho phù hợp

d)

Cần phải loại bỏ các phần tử khủng bố ở khu vực

100.

Kế hoạch 5 năm (1946-1950) của Liên Xô đã hoàn thành trước thời hạn bao lâu?

a)

1 năm 3 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

10 tháng