wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐVTA 25

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'March' có phiên âm là:

a)

/mɑːch/

b)

/mɑːtʃ/

c)

/meətʃ/

d)

/mɔːtʃ/

2.

Từ 'martial' có phiên âm là:

a)

/ˈmɑːʃəl/

b)

/ˈmeə.ʃəl/

c)

/ˈmɑː.təl/

d)

/ˈmɔː.təl/

3.

[ar] biến đổi thành /ɑː/ trong trường hợp nào?

a)

[ar] + nguyên âm

b)

[ar] + phụ âm (#r)

c)

[w] + [ar]

4.

Từ 'impartial' có phiên âm là:

a)

/imˈpɑː.təl/

b)

/imˈpeə.ʃəl/

c)

/imˈpɑːʃəl/

d)

/imˈpɔː.ʃəl/

5.

Từ 'sharp' có phiên âm là:

a)

/shɑːp/

b)

/ʃɔːp/

c)

/sheəp/

d)

/ʃɑːp/

6.

[ar] biến đổi thành /eə(r)/ trong trường hợp nào?

a)

[w] + [ar]

b)

[ar] + phụ âm (#r)

c)

[ar] + nguyên âm

7.

Từ 'large' có phiên âm là:

a)

/leəg/

b)

/lɑːdʒ/

c)

/lɔːdʒ/

d)

/lɑːg/

8.

Từ 'darling' có phiên âm là:

a)

/ˈdeə.ling/

b)

/ˈdɑː.lin/

c)

/ˈdeə.liŋ/

d)

/ˈdɑː.liŋ/

9.

[ar] biến đổi thành /ɔː/ trong trường hợp nào?

a)

[w] + [ar]

b)

[ar] + phụ âm (#r)

c)

[ar] + nguyên âm

10.

Từ 'desire' có phiên âm là:

a)

/diˈzaiə/

b)

/diˈsaiə/

c)

/diˈzɜːə/

d)

/'di.zaiə/

11.

Từ 'maturity' có phiên âm là:

a)

/mə.tjuə'ri.ti/

b)

/mə.ˈtɜː.ri.ti/

c)

/mə.ˈtjuə.ri.ti/

d)

/mə.tɜː'ri.ti/

12.

[ir] biến đổi thành /ai - aiə(r)/ trong trường hợp nào?

a)

[ir] + phụ âm (#r)

b)

[ir] + nguyên âm

13.

Từ 'inquire' có phiên âm là:

a)

/in.ˈquɜːə/

b)

/in.ˈkwaiə/

c)

/in.ˈquaiə/

d)

/in.ˈkwɜːə/

14.

Từ 'curium' có phiên âm là:

a)

/kjuə'ri.əm/

b)

/ˈkjuə.rəm/

c)

/ˈkɜː.ri.əm/

d)

/ˈkjuə.ri.əm/

15.

[ur] biến đổi thành /ju - juə (r)/ trong trường hợp nào?

a)

[ur] + phụ âm (#r)

b)

[ur] + nguyên âm