Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Bạn muốn ăn gì?

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm đúng cho " 一杯 "

a)

yībēi

b)

yí bēi

c)

yìbēi

d)

yí bèi

2.

Chọn phiên âm đúng cho " 一共 "

a)

yīgōng

b)

yìgòng

c)

yīgōng

d)

yígòng

3.

Chọn phiên âm đúng cho " 一碗 "

a)

yì wàn

b)

yì wǎn

c)

yīwán

d)

yī wǎn

4.

Chọn phiên âm đúng cho " 一盘 "

a)

yìpán

b)

yì pān

c)

yī pán

d)

yípán

5.

Chọn phiên âm đúng cho " 一年 "

a)

yī nián

b)

yì nián

c)

yī niān

d)

yì niān

6.

Chọn phiên âm đúng cho " 不喜欢 "

a)

bū xìhuān 

b)

bù xǐhuān

c)

bú xǐhuān

d)

bù xīhuān

7.

Chọn phiên âm đúng cho " 不想 "

a)

būxiǎng

b)

bū xiāng

c)

bù xiāng

d)

bù xiǎng

8.

Chọn phiên âm đúng cho " 不要 "

a)

búyào

b)

būyào

c)

bùyào

d)

búyāo

9.

Chọn phiên âm đúng cho " 不行 "

a)

bùxīng

b)

bùxíng

c)

bù néng

d)

bù kěyǐ

10.

Chọn phiên âm đúng cho " 不是 "

a)

bùshì

b)

bùshī

c)

búshì

d)

búduì

11.

Chọn phiên âm đúng cho " 不能 "

a)

bùxīng

b)

bùxíng

c)

bù néng

d)

bù kěyǐ

12.

Chọn từ đồng nghĩa với " 大概 "

a)

多少

b)

左右

c)

东西

d)

一样

13.

Chọn từ đồng nghĩa với " 一共 "

a)

一点儿

b)

总共

c)

总是

d)

总算

14.

Tìm từ trái nghĩa với:

进

a)

附近

b)

远

c)

大

d)

小

15.

Tìm từ trái nghĩa với " 高 "

a)

小

b)

矮

c)

长

d)

短

16.

Chọn từ trái nghĩa với từ " 美 "

a)

漂亮

b)

丑

c)

矮

d)

白

17.

Chọn từ trái nghĩa với từ " 贵 "

a)

便宜

b)

总共

c)

高

d)

黑

18.

Chọn phiên âm đúng cho " 一个 "

a)

yígè

b)

yīgē

c)

yígē

d)

yìgè