WorksheetsBài 5: Bạn muốn ăn gì?
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Chọn phiên âm đúng cho " 一杯 "
yībēi
yí bēi
yìbēi
yí bèi
Chọn phiên âm đúng cho " 一共 "
yīgōng
yìgòng
yīgōng
yígòng
Chọn phiên âm đúng cho " 一碗 "
yì wàn
yì wǎn
yīwán
yī wǎn
Chọn phiên âm đúng cho " 一盘 "
yìpán
yì pān
yī pán
yípán
Chọn phiên âm đúng cho " 一年 "
yī nián
yì nián
yī niān
yì niān
Chọn phiên âm đúng cho " 不喜欢 "
bū xìhuān
bù xǐhuān
bú xǐhuān
bù xīhuān
Chọn phiên âm đúng cho " 不想 "
būxiǎng
bū xiāng
bù xiāng
bù xiǎng
Chọn phiên âm đúng cho " 不要 "
búyào
būyào
bùyào
búyāo
Chọn phiên âm đúng cho " 不行 "
bùxīng
bùxíng
bù néng
bù kěyǐ
Chọn phiên âm đúng cho " 不是 "
bùshì
bùshī
búshì
búduì
Chọn phiên âm đúng cho " 不能 "
bùxīng
bùxíng
bù néng
bù kěyǐ
Chọn từ đồng nghĩa với " 大概 "
多少
左右
东西
一样
Chọn từ đồng nghĩa với " 一共 "
一点儿
总共
总是
总算
Tìm từ trái nghĩa với:
进
附近
远
大
小
Tìm từ trái nghĩa với " 高 "
小
矮
长
短
Chọn từ trái nghĩa với từ " 美 "
漂亮
丑
矮
白
Chọn từ trái nghĩa với từ " 贵 "
便宜
总共
高
黑
Chọn phiên âm đúng cho " 一个 "
yígè
yīgē
yígē
yìgè
