Font size
WorksheetsVSOD_Vua Tiếng Việt (Halloween Bonding Night)
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Sắp xếp các từ sau:
o/c/i/ơ/d/n
(a)
Sắp xếp thành từ:
ô/g/b/í/n
(a)
Sắp xếp từ sau:
g/ộ/n/g/b/x/ư/ơ
(a)
Sắp xếp từ sau:
m/ù/ỷ/h/u/ụ/p/t/h
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
dầu/mà/bán/cầu/té/chú/qua
(a)
Sắp xếp từ sau:
ó/m/i/a/s
(a)
Sắp xếp từ sau:
n/ỏ/t/ọ/h/c/g
(a)
Sắp xếp từ sau:
p/á/x/c/ư/ớ
(a)
Sắp xếp từ sau:
ù/n/n/h/b/ì
(a)
Sắp xếp từ sau:
g/m/n/a/ồ/à/c/r
(a)
Sắp xếp từ sau:
t/á/t/ể/i/p/n/h/r
(a)
Sắp xếp từ sau:
b/ộ/m/i/a
(a)
Sắp xếp từ sau:
g/g/n/n/t/r/ĩ/a/a/h
(a)
Sắp xếp từ sau thành câu hoàn chỉnh:
hai/có/chết/người/đêm/qua
(a)
Sắp xếp từ sau:
á/a/o/h/n/g/t/r
(a)
Sắp xếp từ sau:
n/n/ệ/n/m/g/ạ/h
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
ngày/gặp/ đêm/ đi/ma/có
(a)
Sắp xếp từ sau:
ẹ/o/ú/i/t/k
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu:
tắt/Dậu/về/chị/nói/đèn
(a)
Sắp xếp từ sau:
ả/o/s/t/k/h/á
(a)
