wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VSOD_Vua Tiếng Việt (Halloween Bonding Night)

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau:

o/c/i/ơ/d/n

(a)  

2.

Sắp xếp thành từ:

ô/g/b/í/n

(a)  

3.

Sắp xếp từ sau:

g/ộ/n/g/b/x/ư/ơ

(a)  

4.

Sắp xếp từ sau:

m/ù/ỷ/h/u/ụ/p/t/h

(a)  

5.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

dầu/mà/bán/cầu/té/chú/qua

(a)  

6.

Sắp xếp từ sau:

ó/m/i/a/s

(a)  

7.

Sắp xếp từ sau:

n/ỏ/t/ọ/h/c/g

(a)  

8.

Sắp xếp từ sau:

p/á/x/c/ư/ớ

(a)  

9.

Sắp xếp từ sau:

ù/n/n/h/b/ì

(a)  

10.

Sắp xếp từ sau:

g/m/n/a/ồ/à/c/r

(a)  

11.

Sắp xếp từ sau:

t/á/t/ể/i/p/n/h/r

(a)  

12.

Sắp xếp từ sau:

b/ộ/m/i/a

(a)  

13.

Sắp xếp từ sau:

g/g/n/n/t/r/ĩ/a/a/h

(a)  

14.

Sắp xếp từ sau thành câu hoàn chỉnh:

hai/có/chết/người/đêm/qua

(a)  

15.

Sắp xếp từ sau:

á/a/o/h/n/g/t/r

(a)  

16.

Sắp xếp từ sau:

n/n/ệ/n/m/g/ạ/h

(a)  

17.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

ngày/gặp/ đêm/ đi/ma/có

(a)  

18.

Sắp xếp từ sau:

ẹ/o/ú/i/t/k

(a)  

19.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

tắt/Dậu/về/chị/nói/đèn

(a)  

20.

Sắp xếp từ sau:

ả/o/s/t/k/h/á

(a)