wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG VIỆT TUẦN 6

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
a)

xu xu

b)

su su

c)

su si

2.
a)

quà

b)

quê

c)

que

3.
a)

y tế

b)

y tá

c)

chú ý

4.
a)

pi gia ma

b)

pa tê

c)

pi a nô

5.
a)

sữa bò

b)

sữa chua

c)

sửa xe

6.
a)

cưa

b)

cửa

c)

cua

7.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

sư .......

a)

tử

b)

tủ

c)

tỉ

8.

xe ............

a)

ngủ

b)

ngựa

c)

9.

....... già

a)

chú

b)

chị

c)

cụ

10.

........ lụa

a)

giò

b)

gia

c)

giỏ

11.

....... mã

a)

hồ

b)

c)

12.

cà ...............

a)

chua

b)

pha

c)

phê

13.

......... thú

a)

xở

b)

xổ 

c)

sở

14.

......... ô tô

a)

se

b)

xe

c)

xa

15.

Chọn từ phù hợp với tranh

a)

phố

b)

phà

c)

phở