wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC 10 - MIEU TA HINH DANG

Total questions: 41

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

To lắm, khỏe mạnh

(a)  

2.

tròn trịa, phúng phính

(a)  

3.

làn da nhợt nhạt

(a)  

4.

da vàng

(a)  

5.

da vàng hơi tái xanh

(a)  

6.

da tối màu

(a)  

7.

Oval

(a)  

8.

mặt vuông, chữ điền

(a)  

9.

mặt hình tam giác

(a)  

10.

trung niên

(a)  

11.

thấp

(a)  

12.

chiều cao trung bình

(a)  

13.

tóc xoăn

(a)  

14.

tóc đuôi ngựa

(a)  

15.

tóc buộc hai bên

(a)  

16.

tóc tết

(a)  

17.

tóc đầu đinh

(a)  

18.

không để tóc, hói

(a)  

19.

mắt màu nâu lục nhạt

(a)  

20.

mắt to tròn

(a)  

21.

mắt nhỏ

(a)  

22.

mũi nhỏ

(a)  

23.

mũi hếch

(a)  

24.

mũi khoằm và lớn

(a)  

25.

mũi dài

(a)  

26.

mũi thẳng

(a)  

27.

môi dài, đầy đặn

(a)  

28.

môi mỏng

(a)  

29.

môi cong

(a)  

30.

miệng rộng

(a)  

31.

miệng nhỏ, chúm chím

(a)  

32.

râu

(a)  

33.

ria mép

(a)  

34.

nếp nhăn

(a)  

35.

tàn nhang

(a)  

36.

mụn

(a)  

37.

có đốm

(a)  

38.

có nếp nhăn

(a)  

39.

đeo kính

(a)  

40.

có nếp nhăn

(a)  

41.

sẹo, vết sẹo

(a)