wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dò bài từ vựng lần 6

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Nhân đức, thương người (adj)

(a)  

2.

Có ý chí mạnh mẽ (adj)

(a)  

3.

Đối mặt với tử thần (V.P)

(a)  

4.

  đổ chuông, reo (v)

(a)  

5.

Trừ (v)

(a)  

6.

Nữ tiếp viên hàng không (n)

(a)  

7.

  Tốn thời gian (adj)

(a)  

8.

lai lịch  (n)

(a)  

9.

Việc minh họa, sự trình bày, sự thuyết trình (n)

(a)  

10.

  thay phiên, xen kẽ   (v)

(a)