Worksheets第一课:你好!
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ thích hợp:
a)
好
b)
你
c)
吗
d)
很
2.
chọn đáp án đúng
a)
三
b)
二
c)
四
d)
十
3.
chọn đáp án đúng
a)
七八
b)
七十八
c)
八七
d)
八十七
4.
chọn đáp án đúng
a)
四十五
b)
五四
c)
五十四
d)
十四
5.
Chọn phiên âm đúng: 不
a)
bū
b)
bú
c)
bǔ
d)
bù
6.
Chọn phiên âm đúng: 口
a)
kōu
b)
kóu
c)
kǒu
d)
kòu
7.
Chọn phiên âm đúng: 女
a)
nǔ
b)
nǚ
c)
nǖ
d)
nū
8.
Chọn phiên âm đúng: 马
a)
ma
b)
mā
c)
mà
d)
mǎ
9.
Dịch Trung- Việt : 很大
a)
rất lớn
b)
rất bé
c)
rất trắng
10.
Dịch Trung- Việt : 很白
a)
rất lớn
b)
rất bé
c)
rất trắng
11.
Dịch Trung- Việt : 很小
a)
rất lớn
b)
rất bé
c)
rất trắng
12.
Chọn từ thích hợp:
a)
五
b)
六
c)
九
d)
八
100 %
