Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài kiểm tra 1-6 ( fazhan )

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

这... 电脑3千块钱。

a)

支

b)

台

c)

本

d)

个

2.

这是三.........汉语词典

a)

台

b)

本

c)

张

d)

台

3.

我买 两 ..... 面包

a)

个

b)

张

c)

瓶

d)

碗

4.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

我叫朱云。

a)

什么

b)

谁

c)

哪

d)

多少

e)

哪儿

5.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

他姓李。

a)

什么

b)

谁

c)

哪

d)

多少

e)

哪儿

6.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

他是美国人。

a)

什么

b)

谁

c)

哪

d)

多少

e)

哪儿

7.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

他是我的老师。

a)

什么

b)

谁

c)

哪

d)

多少

e)

哪儿

8.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

我们班有三十个同学

a)

什么

b)

几

c)

哪

d)

多少

e)

哪儿

9.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

我家有四口人。

a)

什么

b)

几

c)

哪

d)

多少

e)

谁

10.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

我们学习汉语。

a)

做什么

b)

几

c)

哪

d)

什么

e)

吗

11.

chọn đúng từ nghi vấn dưới từ gạch chân

我家有三口人。

a)

做什么

b)

几

c)

哪

d)

多少

e)

吗

12.

chọn đáp án đúng

a)

我想买一口手机。

b)

我想买一手机。

c)

我想买一台手机。

13.

Chọn ra đáp án đúng nhất

a)

这种苹果二钱一斤。

b)

这种苹果两块钱一斤。

c)

种苹果这两钱一斤。

14.

Chọn ra đáp án đúng nhất

a)

你爸爸做什么工作?

b)

爸爸你做什么工作?

c)

你爸爸做工作什么?

15.

认识你很高兴

a)

rènshi

b)

rènshì

c)

rēnshi

d)

rénshì

16.

我们一起上课。

a)

shāngkè

b)

shāngkē

c)

shàngkè

d)

shàngkē

17.

那是几杯牛奶?

a)

那是一杯牛奶。

b)

这是九杯牛奶。

c)

这是两杯牛奶

d)

这是三杯牛奶。

18.

你买什么?

a)

我买两瓶啤酒

b)

我买一瓶矿泉水

c)

我买一瓶可口可乐

d)

我买两瓶矿泉水

19.

我买一杯咖啡

a)
b)
c)
d)
20.
a)

中国

b)

美国

c)

日本

d)

印尼

21.

A: 你是学生吗?

B: 不是,我是老师。

a)
b)
22.

A:您好!

B: 您是美国人吗?是。我是美国人。

a)
b)
c)
23.

一共多少钱?

a)

一百八十六块

b)

一百五十块

c)

一百八十块

d)

一百五十五块

24.

认识你很高兴!

a)
b)
c)
d)
25.

你叫什么名字?

a)

我姓王

b)

她叫玛丽

c)

他叫马丁

d)

我叫安娜

26.

你学习什么?

a)

他学习英语

b)

我们学习汉语

c)

我学习德语

d)

他们学习俄语

27.

dịch sang tiếng trung :

Anh trai bạn làm nghề gì?

a)

你哥哥做工作什么?

b)

哥哥你做什么工作?

c)

你哥哥做什么工作?

d)

哥哥你工作什么做?

28.

Loại táo này bao nhiêu tiền 1 cân?

a)

种苹果这多少钱一斤?

b)

这苹果一斤多少钱?

c)

这种苹果多少钱一斤?

d)

一斤苹果多少钱?

29.

chúng tôi cùng nhau lên lớp, cùng nhau nói tiếng Hán

a)

我们一起上课,说汉语

b)

我们一起说汉语,上课

c)

我们一起上课,一起说汉语

d)

我们一起上课,一起说韩语

30.

他们是哪国人?

a)

他是中国人

b)

我是美国人

c)

他们是韩国

d)

他们是日本人

31.

这...........咖啡多少钱?

a)

杯

b)

斤

c)

公斤

d)

本

32.

我妈妈.................医生

a)

做

b)

工作

c)

是

d)

有

33.

一斤 香蕉五块三。两斤香蕉多少钱?

a)

十块

b)

十块三

c)

十块六

d)

十六块

34.

anh ấy không phải du học sinh người Mỹ

a)

他不是美国人

b)

他不是留学生美国

c)

他不是美国人留学生

d)

他不是美国留学生

35.

Họ không mua sữa, họ mua dâu tây

a)

他们不买香蕉,买牛奶

b)

他们不买牛奶,买西瓜

c)

他们不买牛奶,他们买西瓜

d)

他们不买牛奶,他们买草莓

36.

chị bạn có sách gì ?

a)

你姐姐有书什么?

b)

你姐姐买什么书?

c)

姐姐你有什么书?

d)

你姐姐有什么书?

37.

Bạn có muốn mua nước khoáng không?

a)

你有想买矿泉水吗?

b)

你有想买瓶矿泉水吗?

c)

你想买矿泉水吗?

d)

你想买瓶矿泉水吗?

38.

Anh ấy mua chiếc kim từ điển này

a)

他买部电子词典这

b)

他买电子词典这

c)

他买这部电子词典

d)

他买电子词典

39.

họ không có mua quyển sách tiếng trung

a)

他们不有买本韩语书

b)

他们没有买本汉语书

c)

他们没有卖汉语书

d)

他们没有买汉语书

40.

我妈妈在大学工作。

a)
b)
c)
d)