NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsYCT1 - ÔN 1-5
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
一
a)
1
b)
7
c)
2
d)
6
2.
二
a)
2
b)
8
c)
3
d)
9
3.
三
a)
8
b)
9
c)
3
d)
5
4.
四
a)
1
b)
4
c)
7
d)
6
5.
五
a)
5
b)
3
c)
7
d)
9
6.
六
a)
6
b)
9
c)
8
d)
8
7.
七
a)
8
b)
6
c)
9
d)
7
8.
八
a)
7
b)
6
c)
8
d)
9
9.
九
a)
9
b)
5
c)
3
d)
1
10.
十
a)
10
b)
6
c)
4
d)
2
11.
你
a)
bạn
b)
bố
c)
mẹ
d)
tôi
12.
好
a)
xấu
b)
không
c)
tốt
d)
mẹ
13.
老师
a)
giáo viên
b)
học sinh
c)
bạn
d)
bạn học
14.
再见
a)
chào bạn
b)
con mèo
c)
xin chào
d)
tạm biệt
15.
高兴
a)
buồn
b)
vui vẻ
c)
đau
d)
mệt
16.
她
a)
nó
b)
bạn ấy
c)
anh ấy
d)
cô ấy
17.
吗
a)
nghe
b)
hả
c)
không
d)
có
18.
不
a)
đừng
b)
không
c)
gì
d)
có
19.
我
a)
bố
b)
cháu
c)
bạn
d)
tôi
20.
叫
a)
gọi
b)
hát
c)
múa
d)
nhảy
21.
什么
a)
hoa
b)
cái gì
c)
cỏ
d)
lá
22.
认识
a)
quen, biết
b)
nhớ
c)
chạy
d)
viết
23.
很
a)
con chó
b)
nhảy
c)
rất
d)
chạy
24.
他
a)
anh ấy
b)
cô ấy
c)
chú
d)
gì
25.
是
a)
trà
b)
không phải
c)
không là
d)
là
26.
谁
a)
ai
b)
con mèo
c)
con chim
d)
cái bàn
27.
哪
a)
con cò
b)
cái ghế
c)
nào
d)
ở đâu
28.
国
a)
lớp học
b)
quốc, nước
c)
quốc gia
d)
nhà
29.
人
a)
học bài
b)
con bò
c)
chạy
d)
người
30.
中国人
a)
người Mỹ
b)
người Trung Quốc
c)
người Anh
d)
người Hàn
31.
有
a)
nên
b)
có
c)
không
d)
cần
32.
几
a)
cái
b)
mấy
c)
cần
d)
cũng
33.
口
a)
đùi
b)
chân
c)
cái miệng
d)
tay
34.
和
a)
cần
b)
chung
c)
và, với
d)
cùng
35.
没有
a)
không nên
b)
cũng
c)
không có
d)
có
36.
个
a)
phải
b)
có
c)
không
d)
nên
37.
岁
a)
cái
b)
mấy
c)
bao nhiêu
d)
tuổi
38.
多大
a)
bao nhiêu tiền
b)
bao nhiêu cái
c)
bao nhiêu tuổi
d)
bao nhiêu cân
39.
也
a)
cùng
b)
cũng
c)
không
d)
nên
Reset
