wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3. MUSIC- VOCABULARY- GRADE 10

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

lên sóng

a)

air

b)

conquer

c)

announce

d)

win

2.

audition

a)

sự thử giọng

b)

lên sóng

c)

nổi tiếng

d)

tình ca

3.

tình ca

a)

ballade

b)

folk song

c)

air

d)

renowned

4.

hội đồng giám khảo là những người nổi tiếng

a)

celebrity panel

b)

cultural figure

c)

instrumental music

5.

cultural figure

a)

người nổi tiếng

b)

nhân vật văn hóa

c)

nhạc không lời

6.

conquer

a)

thi đấu

b)

chinh phục

c)

thử giọng

7.

nhượng quyền thương hiệu

a)

franchise

b)

air

c)

conquer

8.

thần đồng

a)

prodigy

b)

air

c)

conquer

9.

bắt đầu, khởi đầu

(a)  

10.

đề cử

(a)  

11.

chương trình truyền hình thực tế

a)

reality TV show

b)

real TV program

c)

show TV reality

12.

renowned

a)

famous

b)

air

c)

prodigy

13.

giai điệu

(a)  

14.

quốc ca

a)

national anthem

b)

nation anthem

c)

national song

d)

.

15.

patriotic

a)

nổi tiếng

b)

yêu nước

c)

thử giọng