wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA UNIT 5 KOTOBA

Total questions: 21

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

かれ

a)

Bạn

b)

Cô ấy

c)

Anh ấy

d)

Chúng ta

2.

でんしゃ

a)

Tàu điện ngầm

b)

Tàu điện

c)

Máy bay

d)

Điện thoại

3.

らいげつ

a)

Tháng này

b)

Tháng trước

c)

Tháng sau

d)

Tháng trước nữa

4.

かぞく

a)

gia đình

b)

Anh trai

c)

Họ hàng

d)

Chị gái

5.

ひと

a)

Động vật

b)

c)

Chim

d)

Người

6.

えき

a)

Nhà ga

b)

Sân bay

c)

Trường học

d)

Tàu điện

7.

Đến

a)

きます

b)

いきます

c)

かえります

d)

おきます

8.

Xe đạp

a)

じでんしゃ

b)

じてんしゃ

c)

してんしゃ

d)

しでんしゃ

9.

xe buýt

a)

バース

b)

バス

c)

パス

d)

パースー

10.

Bạn bè

a)

ともたち

b)

どもたち

c)

ともだち

d)

どもだち

11.

じてんしゃ

a)

Xe máy

b)

Xe đạp

c)

Xe hơi

d)

Tài điện

12.

こんしゅう

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tháng trước

d)

Tháng này

13.

Trường học

a)

がっこう

b)

びょういん

c)

ぎんこう

d)

としょかん

14.

ふね

a)

Thuyền

b)

Máy bay

c)

Xe đạp

d)

Xe máy

15.

Đi bộ

a)

きいて

b)

書いて

c)

買いて

d)

あるいて

16.

Thông thường

a)

ふつ

b)

ふつう

c)

ふうつ

d)

ふうつう

17.

Máy bay

a)

ひこき

b)

ひいこき

c)

ひこうきい

d)

ひこうき

18.

かえります

a)

Trở về

b)

Đến

c)

Đi

d)

Học

19.

しんかんせん

a)

Tàu thường

b)

Tàu thủy

c)

Tàu cao tốc

d)

tàu điện ngầm

20.

Tàu điện ngầm

a)

ちか

b)

ちかてつ

c)

ひこうき

d)

ふね

21.

にちようびデパートへ( )

a)

いきます

b)

かえります