wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đoán từ - Bài 6 ( Lớp 1)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

cái bao

a)
b)
c)
2.

con dao

a)
b)
c)
3.

trái táo

a)
b)
c)
d)
4.

nói láo

a)
b)
c)
5.

trái đào

a)
b)
c)
6.

hàng rào

a)
b)
c)
7.

cái chảo

a)
b)
c)
8.

ông lão

a)
b)
c)
9.

cơn bão

a)
b)
c)
10.

áo lạnh

a)
b)
c)
11.

áo đầm

a)
b)
c)
12.

áo dài

a)
b)
c)
13.

áo thun

a)
b)
c)
14.

áo vét

a)
b)
c)
15.

áo sơ mi

a)
b)
c)
16.

áo ngủ

a)
b)
c)
17.

áo mưa

a)
b)
c)
18.

Một tuần có ….. ngày

a)

sáu

b)

bảy

c)

tám

19.

ngửi

a)
b)
c)
20.

mũi thấp

a)
b)
c)
21.

mập

a)
b)
c)
22.

lớn

a)
b)
c)
23.

nhỏ

a)
b)
c)
24.

gầy

a)
b)
c)
25.

cao

a)
b)
c)