wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 숙제 03

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cửa sổ

a)

b)

창문

c)

구두

d)

날씨

2.

a)

Anh

b)

Chị

c)

Bạn

d)

Tôi

3.

Ai

a)

내가

b)

c)

누구

d)

네가

4.

가르치다

a)

Làm việc

b)

Đọc

c)

Gọi điện thoại

d)

Dạy, chỉ

5.

Rẻ

a)

비싸다

b)

고프다

c)

부르다

d)

싸다

6.

멀다

a)

Gần

b)

Xa

c)

Ít

d)

Nhiều

7.

Nhỏ/bé

a)

크다

b)

많다

c)

작다

d)

적다

8.

청소하다

a)

Gọi điện thoại

b)

Làm việc

c)

Làm vệ sinh

d)

Nấu ăn

9.

Hãy ở lại bình an

a)

안녕하세요.

b)

안녕히 가세요.

c)

안녕히 계세요.

d)

안녕히 주무세요.

10.

수고하셨습니다.

a)

Bạn đã vất vả rồi.

b)

Hãy nghỉ ngơi đi ạ

c)

Hẹn gặp lại vào ngày mai.

d)

Rất vui được gặp bạn.

11.

Hãy nhìn vào trang 10.

a)

대답하세요.

b)

잘 들으세요.

c)

따라하세요.

d)

10 페이지를 보세요.

12.

책을 펴세요.

a)

Hãy gập sách lại.

b)

Hãy mở sách ra

c)

Hãy nhìn vào sách

d)

Hãy cho tôi sách

13.

Hãy gập sách lại.

a)

책을 덮으세요.

b)

책을 읽으세요.

c)

책을 펴세요.

d)

책을 빌려 주세요.

14.

외우세요.

a)

Các bạn đã hiểu chưa?

b)

Hãy viết đi.

c)

Có câu hỏi nào không ?

d)

Hãy học thuộc lòng.

15.

65

a)

오십 육

b)

사십 오

c)

칠십 오

d)

육십 오

16.

천 구백 팔십 이

a)

1981

b)

1782

c)

1982

d)

1682

17.

Con ngựa

a)

돼지

b)

강아지

c)

d)

토끼

18.

수박

a)

Dưa hấu

b)

Dâu tây

c)

Nho

d)

Cam

19.

Không sao

a)

천만에요

b)

고맙습니다

c)

미안합니다

d)

괜찮아요

20.

배워요

a)

Xin lỗi

b)

Học

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn

21.

Nghề nghiệp

a)

국적

b)

국가

c)

직업

d)

직원

22.

목공

a)

Bác sỹ

b)

Cảnh sát

c)

Thợ cắt tóc thợ hàn

d)

Thợ mộc

23.

교사

a)

Kỹ sư

b)

Đầu bếp

c)

Kế toán

d)

Giáo viên

24.

Bên cạnh

a)

b)

c)

d)

25.

오른쪽

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Bên cạnh

d)

Ở giữa

26.

병원

a)

Chợ

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Sân bay

27.

극장

a)

Bưu điện

b)

Sân vận động

c)

Công viên

d)

Rạp hát

28.

Tàu điện ngầm

a)

버스

b)

지하철

c)

기차

d)

자동차

29.

Tôi học tiếng Hàn ở nhà thầy Long.

a)

저는 Long 선생님에서 공부합니다.

b)

저는 Long 선생님 집에 공부합니다.

c)

저는 Long 선생님 집에 한국어를 공부합니다.

d)

저는 Long 선생님 집에서 한국어를 공부합니다.

30.

Thứ 6

a)

일요일

b)

수요일

c)

목요일

d)

금요일