wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa kì I - Lớp 3

Total questions: 20

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau:

Nam/ hi/ ,/ I’m/ .

(a)  

2.

Sắp xếp các từ sau:

you/ are/ how/ ?

(a)  

3.

Sắp xếp các từ sau:

fine/ ,/ thanks/ I’m/ .

(a)  

4.

Sắp xếp các từ sau:

fine/ I’m/ and/ thanks/ you/ ,/ ?

(a)  

5.

Nhìn vào tranh và sắp xếp các chữ:

n  p  e

(a)  

6.

Nhìn vào tranh và sắp xếp các chữ:

r i b i l a r

(a)  

7.

Nhìn vào tranh và sắp xếp các chữ:

o k b o

(a)  

8.

Nhìn vào tranh và sắp xếp các chữ:

o l s h o c

(a)  

9.

Nhìn vào tranh và sắp xếp các chữ:

r b e u b r

(a)  

10.

Chọn đáp án cho câu (1):

a)

Pens

b)

School bag

c)

Are

d)

Aren's

e)

My

11.

Chọn đáp án cho câu (2):

a)

Pens

b)

School bag

c)

Are

d)

Aren't

e)

My

12.

Chọn đáp án cho câu (3):

a)

Pens

b)

School bag

c)

Are

d)

Aren't

e)

My

13.

Chọn đáp án cho câu (4):

a)

Pens

b)

School bag

c)

Are

d)

Aren't

e)

My

14.

Chọn đáp án cho câu (5):

a)

Pens

b)

School bag

c)

Are

d)

Aren't

e)

My

15.

Chọn câu trả lời đúng:

Hello, My .......... is Linda.

a)

name

b)

is

c)

am

16.

Chọn câu trả lời đúng:

What is ......... name?

a)

name

b)

my

c)

your

17.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Nó là cây viết chì.

a)

It's a pen.

b)

It's a pencil.

c)

It's a rubber.

18.

Chọn đáp án đúng:

How do you ....... your name?

a)

what

b)

is

c)

spell

19.

Chọn đáp án đúng:

......... this a library? - Yes, it is.

a)

Is

b)

Who

c)

What

20.

Sắp xếp các từ sau: 

Miss Hoa/ hello/ ,/ ./

(a)