wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

教室在哪儿?

Total questions: 50

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:


zài

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn đáp án đúng:


mǎi

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn đáp án đúng:


tīng

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn đáp án đúng:


a)
b)
c)
d)
5.

Chọn đáp án đúng:


kàn

a)
b)
c)
d)
6.

Chọn đáp án đúng:


xiě

a)
b)
c)
d)
7.

Chọn đáp án đúng:


hěn

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn đáp án đúng:


zuò

a)
b)
c)
d)
9.

Chọn đáp án đúng:


máng

a)
b)
c)
d)
10.

Chọn đáp án đúng:


shuō

a)
b)
c)
d)
11.

Chọn đáp án đúng:


zuò

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn đáp án đúng:


xué

a)
b)
c)
d)
13.

Chọn đáp án đúng:


词典

a)
b)
c)
d)
14.

Chọn đáp án đúng:


a)
b)
c)
d)
15.

Chọn đáp án đúng:


a)
b)
c)
d)
16.

Chọn đáp án đúng:


本子

a)
b)
c)
d)
17.

Chọn đáp án đúng:


办公室

a)
b)
c)
d)
18.

Chọn đáp án đúng:


老师

a)
b)
c)
d)
19.

Chọn đáp án đúng:


职员

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn đáp án đúng:


教室

a)
b)
c)
d)
21.

Chọn đáp án đúng:


音乐

a)
b)
c)
d)
22.

Chọn đáp án đúng:


儿子

a)
b)
c)
d)
23.

Chọn đáp án đúng:


学校

a)
b)
c)
d)
24.

Chọn đáp án đúng:


a)
b)
c)
d)
25.

Chọn đáp án đúng:


电视

a)
b)
c)
d)
26.

Chọn đáp án đúng:


笔者

a)
b)
c)
d)
27.

Chọn đáp án đúng:


画儿

a)
b)
c)
d)
28.

Chọn đáp án đúng:


花儿

a)
b)
c)
d)
29.

Chọn đáp án đúng:


圆珠笔

a)
b)
c)
d)
30.

Chọn đáp án đúng:


商店

a)
b)
c)
d)
31.

Chọn đáp án đúng:


书店

a)
b)
c)
d)
32.

Chọn đáp án đúng:


笔记本

a)
b)
c)
d)
33.

Chọn đáp án đúng:


a)
b)
c)
d)
34.

Chọn đáp án đúng:


女儿

a)
b)
c)
d)
35.

Chọn đáp án đúng:


笔记

a)
b)
c)
d)
36.

Chọn vị trí chính xác của từ:


A 我们 B书店 C 买书,D 买本子,买笔。(在)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Chọn vị trí chính xác của từ:


A 我姐姐 B 在 C 家 D 音乐。(听)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Chọn vị trí chính xác của từ:


他儿子 A 在 B 买花儿 C ,D 买画儿。(商店)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

Chọn vị trí chính xác của từ:


这是学校, A 办公室 B 在 C , D 教室在那儿。(这儿)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

Chọn vị trí chính xác của từ:


A 这是我爸爸 B , C 我妈妈在 D 。 (那儿)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

Chọn đáp án đúng nhất:


学生在。。。学汉语。

a)

商店

b)

书店

c)

办公室

d)

教室

42.

Chọn đáp án đúng nhất:


老师在。。。办公。

a)

商店

b)

书店

c)

办公室

d)

教室

43.

Chọn đáp án đúng nhất:


他儿子。。。书店。。。圆珠笔。

a)

学。。。做

b)

在。。。买

c)

看。。。买

d)

书店。。。买

44.

Chọn đáp án đúng nhất:


办公室在。。。?

a)

哪儿

b)

c)

那儿

d)

这儿

45.

Chọn đáp án đúng nhất:


。。是学校,办公室在。。。,教室在。。。

a)

那。。。这儿。。。哪儿

b)

那。。。哪儿。。。这

c)

这。。。哪儿。。。这儿

d)

这。。。这儿。。。那儿

46.

Chọn đáp án đúng nhất:


你们做什么?

- 我们写。。。

a)

汉语

b)

生词

c)

音乐

d)

47.

Chọn đáp án đúng nhất:


我姐姐在家。。。英语。

a)

b)

c)

学习

d)

48.

Chọn đáp án đúng nhất:


他妈妈。。。商店买画儿。

a)

b)

c)

d)

49.

Chọn đáp án đúng nhất:


学生在。。。学习。

a)

办公室

b)

学校

c)

商店

d)

书店

50.

Chọn đáp án đúng nhất:


我朋友看。。。

a)

电视

b)

音乐

c)

花儿

d)

画儿