NEW
Font size
Worksheets教室在哪儿?
Total questions: 50
Worksheet time: 41mins
Chọn đáp án đúng:
zài
Chọn đáp án đúng:
mǎi
Chọn đáp án đúng:
tīng
Chọn đáp án đúng:
dú
Chọn đáp án đúng:
kàn
Chọn đáp án đúng:
xiě
Chọn đáp án đúng:
hěn
Chọn đáp án đúng:
zuò
Chọn đáp án đúng:
máng
Chọn đáp án đúng:
shuō
Chọn đáp án đúng:
zuò
Chọn đáp án đúng:
xué
Chọn đáp án đúng:
词典
Chọn đáp án đúng:
家
Chọn đáp án đúng:
尺
Chọn đáp án đúng:
本子
Chọn đáp án đúng:
办公室
Chọn đáp án đúng:
老师
Chọn đáp án đúng:
职员
Chọn đáp án đúng:
教室
Chọn đáp án đúng:
音乐
Chọn đáp án đúng:
儿子
Chọn đáp án đúng:
学校
Chọn đáp án đúng:
笔
Chọn đáp án đúng:
电视
Chọn đáp án đúng:
笔者
Chọn đáp án đúng:
画儿
Chọn đáp án đúng:
花儿
Chọn đáp án đúng:
圆珠笔
Chọn đáp án đúng:
商店
Chọn đáp án đúng:
书店
Chọn đáp án đúng:
笔记本
Chọn đáp án đúng:
书
Chọn đáp án đúng:
女儿
Chọn đáp án đúng:
笔记
Chọn vị trí chính xác của từ:
A 我们 B书店 C 买书,D 买本子,买笔。(在)
A
B
C
D
Chọn vị trí chính xác của từ:
A 我姐姐 B 在 C 家 D 音乐。(听)
A
B
C
D
Chọn vị trí chính xác của từ:
他儿子 A 在 B 买花儿 C ,D 买画儿。(商店)
A
B
C
D
Chọn vị trí chính xác của từ:
这是学校, A 办公室 B 在 C , D 教室在那儿。(这儿)
A
B
C
D
Chọn vị trí chính xác của từ:
A 这是我爸爸 B , C 我妈妈在 D 。 (那儿)
A
B
C
D
Chọn đáp án đúng nhất:
学生在。。。学汉语。
商店
书店
办公室
教室
Chọn đáp án đúng nhất:
老师在。。。办公。
商店
书店
办公室
教室
Chọn đáp án đúng nhất:
他儿子。。。书店。。。圆珠笔。
学。。。做
在。。。买
看。。。买
书店。。。买
Chọn đáp án đúng nhất:
办公室在。。。?
哪儿
那
那儿
这儿
Chọn đáp án đúng nhất:
。。是学校,办公室在。。。,教室在。。。
那。。。这儿。。。哪儿
那。。。哪儿。。。这
这。。。哪儿。。。这儿
这。。。这儿。。。那儿
Chọn đáp án đúng nhất:
你们做什么?
- 我们写。。。
汉语
生词
音乐
话
Chọn đáp án đúng nhất:
我姐姐在家。。。英语。
在
看
学习
忙
Chọn đáp án đúng nhất:
他妈妈。。。商店买画儿。
买
看
在
听
Chọn đáp án đúng nhất:
学生在。。。学习。
办公室
学校
商店
书店
Chọn đáp án đúng nhất:
我朋友看。。。
电视
音乐
花儿
画儿
