wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng hàn kinh tế

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

환경

a)

Môi trường

b)

Trường học

c)

Kinh tế

d)

Bệnh viện

2.

생태계

a)

Cộng đồng

b)

Hệ sinh thái

c)

Sinh học

d)

Kế hoạch

3.

가격 수준

a)

Định Giá

b)

Đắt

c)

Mức giá

d)

Rẻ

4.

가격 인상 요인

a)

Khuyến mại

b)

Số lượng

c)

Các yếu tố gây tăng giá

d)

Giảm giá

5.

가격 책정

a)

kiểm tra

b)

báo giá

c)

giao dịch

d)

định giá 

6.

감소하다

a)

cạnh tranh

b)

giảm

c)

tăng

d)

Biến động

7.

개선하다

a)

lỗi

b)

Cải thiện

c)

tăng

d)

giảm

8.

개설 은행

a)

hàng hóa

b)

ngân hàng mở

c)

tài chính

d)

kinh tế

9.

개설하다

a)

sản phẩm cạnh tranh

b)

Mở ( Thư tín dụng)

c)

Đóng

d)

Thanh toán tiền hàng

10.

거래하다

a)

đinh giá

b)

chất lượng

c)

thanh toán

d)

giao dịch

11.

검사하다

a)

cải thiện

b)

kiểm tra 

c)

hàng mẫu

d)

báo giá 

12.

독점 제품

a)

Sản phẩm lỗi

b)

Sản phẩm chất lượng

c)

Sản phẩm độc quyền

d)

Sản phẩm độc hại

13.

견적서

a)

lỗi 

b)

bản kế hoạch 

c)

bảng báo giá 

d)

định giá 

14.

결제지급

a)

kinh tế

b)

thanh toán tiền hàng

c)

định giá

d)

giao dịch

15.

결제하다

a)

ngân hàng

b)

kinh tế

c)

thanh toán

d)

giao dịch

16.

결함

a)

giảm

b)

tăng

c)

Lỗi

d)

Trả giá

17.

독점 판매 계약

a)

Sản phẩm độc quyền

b)

Hợp đồng phân phối độc quyền

c)

Hợp đồng mua bán

d)

Thời gian hợp đồng

18.

동산업

a)

Doanh mục

b)

Sản phẩm

c)

Lĩnh vực này

d)

Đảm bảo

19.

리스트

a)

Sản phẩm chất lượng

b)

Doanh mục

c)

Độc quyền

d)

Công ty

20.

경쟁 제품

a)

sản phẩm cạnh tranh

b)

thị trường

c)

kinh tế

d)

định giá

21.

경쟁력

a)

sức cạnh tranh

b)

thanh toán

c)

bản kế hoạch

d)

chất lượng cao

22.

경쟁사

a)

giao dịch

b)

thị trường

c)

công ty cạnh tranh

d)

kinh tế

23.

계약 기간

a)

thời gian hợp đồng

b)

thời gian giao dịch

c)

thời gian thanh toán

d)

định giá

24.

계획서

a)

hàng hóa

b)

chất lượng

c)

bản kế hoạch

d)

sản xuất

25.

고품질

a)

sản phẩm

b)

chất lượng cao

c)

giao dịch thành công

d)

ngày giao hàng

26.

공급능력

a)

người chịu trách nhiệm

b)

yếu tố bên trong

c)

thanh toán tiền hàng

d)

khả năng cung cấp (sản phẩm) 

27.

공급자

a)

ngân hàng chúng tôi

b)

nhà sản xuất/ nhà cung cấp 

c)

đội trưởng

d)

kinh nghiệm

28.

공장

a)

nhà máy/ xưởng sản xuất 

b)

công trường

c)

chợ

d)

xuất bản

29.

공정

a)

đảm bảo

b)

công đoạn

c)

công xưởng

d)

mua

30.

과장

a)

Công ty

b)

Đội trưởng

c)

nhân viên

d)

Văn phòng

31.

구두협의하다

a)

Phân công

b)

Quyết toán

c)

Thỏa thuận miệng

d)

Quyết định

32.

구매력

a)

Thị trường

b)

Sức mua

c)

hàng tiêu dùng

d)

Khách hàng

33.

구입하다

a)

Mua

b)

Bán

c)

Trao đổi

d)

Xuất ngoại

34.

귀사

a)

Xưởng

b)

Quý công ty

c)

Công ty

d)

Nhà máy

35.

끝마무리

a)

Bảo hành

b)

Quy trinh

c)

Đóng gói

d)

Sản xuất

36.

납기일

a)

Trao đổi mua bán

b)

Ngày giao hàng

c)

Thời gian giao hàng

d)

Xuát nhập khẩu

37.

내부요인

a)

Yếu tố quan trọng

b)

Yếu tố cần thiết

c)

Yếu tố bên ngoài

d)

Yếu tố bên trong

38.

내수 시장용

a)

Hàng hóa tồn

b)

Hàng hóa xuất nhập khẩu

c)

Hàng hóa phục vụ thị trường trong nước

d)

Hàng hóa phục vụ thị trường ngoài nước

39.

내용물

a)

Giá cả sản phẩm

b)

Chất lượng sản phẩm

c)

Sản phẩm lỗi

d)

Nhu cầu sản phẩm

40.

넘기다

a)

Sử dụng

b)

Mua lại

c)

Bán lại

d)

Tái sử dụng

41.

노하우

a)

Kinh nghiệm

b)

Quá trình

c)

Thử thách

d)

Đảm bảo

42.

담당자

a)

Người chịu trách nhiệm

b)

Người có kinh nghiệm

c)

Người điều hành

d)

Nhân viên

43.

담보하다

a)

Trách nhiệm

b)

Thành giá

c)

Chất lượng

d)

Đảm bảo

44.

당사

a)

quý Công ty

b)

Công ty chúng tôi

c)

Công ty nước ngoài

d)

Công ty một thành viên

45.

당사자

a)

Chất lượng

b)

Đương sự

c)

Đảm bảo

d)

Quan trọng

46.

당행

a)

Hàng hóa

b)

Giait ngân

c)

Ngân hang chúng tôi

d)

Ngân hàng

47.

대금결제

a)

Thanh toán tiền hàng

b)

Phí dịch vụ

c)

Thị trường

d)

Xuất nhập khẩu

48.

대기업

a)

Công ty chúng tôi

b)

Doanh nghiệp lớn

c)

Doanh nghiệp

d)

Doanh nhân

49.

대체하다

a)

Lựa chọn

b)

Thay thế

c)

Bảo quản

d)

bán

50.

도입하다

a)

Sản xuất

b)

Bán hàng

c)

Nhập hàng

d)

Giao hàng