Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCNC-VINA English Test Day 44
Total questions: 13
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
land
a)
đất đai
b)
sáu
c)
nhỏ bé, một chút
d)
khoang (của tàu thuỷ)
e)
đi vào, gia nhập
2.
language
a)
tự mình
b)
ngôn ngữ
c)
trải ra, căng ra
d)
rất, lắm
e)
dưới, về phía dưới
3.
large
a)
(tính từ) số
b)
đồng bằng
c)
rộng lớn
d)
chọn, lựa chọn
e)
cũng vậy, cũng thế
4.
last
a)
đường, đường đi
b)
người đứng đầu, xếp
c)
hy vọng
d)
sau cùng, cuối cùng
e)
mây, đám mây
5.
late
a)
hàng xóm
b)
đến chơi, tham quan
c)
chị, em gái
d)
từ điển
e)
trễ, muộn
6.
laugh
a)
cười, tiếng cười
b)
xám, hoa râm (tóc)
c)
sức mạnh, quyền lực
d)
máy, máy móc
e)
bay, quãng đường bay
7.
law
a)
đuôi, đoạn cuối
b)
luật
c)
ước, mong ước
d)
cung cấp, sự cung cấp
e)
gốc, rễ
8.
lay
a)
tuổi
b)
như thế nào, làm sao
c)
xếp, đặt, bố trí
d)
thích đáng, thích hợp
e)
sa mạc
9.
lead
a)
đồng bằng
b)
riêng biệt, cá biệt
c)
của ai
d)
lãnh đạo, dẫn dắt
e)
chín
10.
learn
a)
dây, sợi dây
b)
kẻ thù, quân địch
c)
giai điệu
d)
khoảng, về
e)
học, nghiên cứu
11.
How can you possibly ... that I am wrong?
(a)
12.
“Well it’s ... ,” the old man replied
(a)
13.
My other leg is fine, and it’s the exactly same ...!
(a)
Reset
