Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNC-VINA English Test Day 49

Total questions: 14

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
mark
a)
đánh dấu, nhãn mác
b)
di chuyển, chuyển động
c)
trượt, tuột
d)
lạnh, sự lạnh lẽo
e)
sạch, sạch sẽ
2.
market
a)
nói chuyện, cuộc nói chuyện
b)
chợ, thị trường,
c)
lục địa, đại lục
d)
sự thanh thản, sự dễ chịu
e)
một lần, một khi
3.
mass
a)
chỉ, biểu thị
b)
tìm, tìm thấy
c)
khối lượng, đại chúng
d)
con trai, thiếu niên
e)
nói
4.
master
a)
cộng, thêm vào
b)
có thể, có lẽ
c)
ngạc nhiên, lấy làm lạ
d)
chủ nhân, thạc sỹ
e)
chân, bàn chân
5.
match
a)
chiều dài, độ dài
b)
có
c)
niềm vui, sự vui mừng
d)
miễn phí, tự do
e)
trận thi đấu
6.
material
a)
nguyên vật liệu
b)
sâu
c)
của
d)
chiếu sáng, tỏa sáng
e)
của tôi
7.
matter
a)
ô, ngăn
b)
vật chất
c)
riêng biệt, tách ra
d)
đi tàu, thuyền
e)
khối, ngăn cản
8.
may
a)
thông thường, phổ biến
b)
cầm lại, mang đến
c)
tháng 5
d)
biếu, tặng
e)
người nô lệ
9.
me
a)
tiền
b)
chiến thắng, chiếm đoạt
c)
lạnh, sự lạnh lẽo
d)
tôi, tao, tớ
e)
học tập, sự học tập
10.
mean
a)
(ngữ pháp) trợ động từ
b)
mọc lên (cây cối)
c)
bận, bận rộn
d)
sâu
e)
nghĩa, có nghĩa là
11.

The first man takes out his ... eye and bites it.

(a)  

12.

So the ... man has to pay.

(a)  

13.

A while ... the first man says,

(a)  

14.

“I bet you $100 I can ... my other eye.”

(a)