WorksheetsHobbies
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
creative
a)
sáng tạo
b)
sáng tác
c)
sáng chế
2.
dull
a)
vui vẻ
b)
kích thích
c)
tẻ nhạt
3.
healthy
a)
hạnh phúc
b)
khoẻ mạnh, tốt cho sức khoẻ
c)
vô vị
4.
rewarding
a)
phần thưởng
b)
xứng đáng, bổ ích
c)
thú vị
5.
satisfying
a)
thoả mãn
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
yêu thích
6.
stimulating
a)
sáng tạo
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
kích thích, thú vụ
7.
time-consuming
a)
tiết kiệm thời gian
b)
tốn thời gian
c)
đủ thời gian
8.
educational
a)
nhà giáo
b)
có tính giáo dục
c)
sự giáo dục
9.
relaxing
a)
thư giãn, thoải mái
b)
vui vẻ, lạc quan
c)
kích thích, thú vị
10.
unusual
a)
bình thường
b)
khác lạ, hiếm gặp
c)
hay gặp, thường thấy
100 %
