wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đổi số đo độ dài dưới dạng số thập phân 40 câu

Total questions: 76

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

3m 4dm = ....... m

a)

34

b)

3,4

c)

3,04

d)

340

2.

2m 5cm = ...... m

a)

25

b)

2,05

c)

2,5

d)

0,25

3.

21m 36cm = ......m

a)

21,36

b)

2,136

c)

213,6

d)

2136

4.

8dm 7cm = ......dm

a)

8,07

b)

0,87

c)

87

d)

8,7

5.

4dm 32mm = ......dm

a)

43,2

b)

4,32

c)

432

d)

4,032

6.

73mm = ....dm

a)

7,3

b)

7,03

c)

0,73

d)

0,073

7.

6m 7dm = ...m

a)

6,07

b)

6,7

c)

6,007

d)

67

8.

4dm 5cm = ...dm

a)

4,5

b)

0,45

c)

4,05

d)

0,045

9.

7m 3cm = ...m

a)

0,73

b)

7,003

c)

7,030

d)

73,0

10.

12m 23cm = ...m

a)

1,223

b)

0,1223

c)

12,023

d)

12,23

11.

9m 192mm = ....

a)

912m

b)

9,192m

c)

9,192mm

d)

9,0192mm

12.

6dm 5cm = ...

a)

6,5dm

b)

6,05cm

c)

6,5m

d)

6,05dm

13.

6dm 12mm = ...

a)

6,12m

b)

6,012dm

c)

6,012m

d)

6,12dm

14.

3dm = ...m

a)

30

b)

0,03

c)

0,3

d)

3100\frac{3}{100}

15.

15cm = ...m

a)

0.015

b)

150

c)

0,15

d)

1,5

16.

8km 832m = ...km

a)

8,832

b)

88,32

c)

0,8832

d)

8,0832

17.

42m = ....km

a)

0,0042

b)

4,2

c)

0,42

d)

0,042

18.

6km 4m = ....km

a)

6,4

b)

6,04

c)

6,004

d)

6,040

19.

5km 75m = ...km

a)

5,0075

b)

575

c)

5,075

d)

5,75

20.

4m 13cm = .....

a)

4,13cm

b)

4,13dm

c)

4,13m

d)

4,013m

21.

3040m = ....... km ........m

a)

3km 40m

b)

30km 40m

c)

304km 40m

d)

30km 400m

22.

354dm = ........ m ......... dm

a)

3m 54dm

b)

30m 54dm

c)

35m 4dm

d)

350m 4dm

23.

8m 12cm = ............ cm

a)

812

b)

8120

c)

81 200

d)

8012

24.

4km 37m = ......... m

a)

4370

b)

4037

c)

40 037

d)

400 037

25.

25 000m = ....... km

a)

25 000

b)

2500

c)

250

d)

25

26.

15cm = ...... mm

a)

15

b)

150

c)

1500

d)

15 000

27.

4000m = ...... hm

a)

400

b)

4

c)

40

d)

40 000

28.

8300m = ....... dam

a)

830

b)

83

c)

83 000

d)

8300

29.

342dm = ...... cm

a)

34 200

b)

342

c)

342 000

d)

3420

30.

135m = ...... dm

a)

13 500

b)

135 000

c)

1350

d)

135

31.

2cm 15mm =……… mm

(a)  

32.

6dm 6mm = ……… mm

(a)  

33.

4m30dm = ……dm

a)

43dm

b)

70dm

c)

430dm

d)

700dm

34.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm

408m = ..........km

a)

4,08km

b)

40,8km

c)

0,408km

d)

0,0408km

35.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

67m 35cm = ..........m

a)

67,35m

b)

673,5m

c)

0,6735m

d)

6735m

36.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

47cm 8mm = ..........cm

a)

47,8cm

b)

47,8cm

c)

47,008m

d)

470008m

37.

Viết số thập phân thích hợp vào chỗ trống:

81m 6cm = …………m

a)

81,6

b)

81,06

c)

0,861

d)

81,006

38.

20dm 2cm = ………...m

a)

0,22

b)

2,02

c)

2,2

d)

2,0002

39.

3m 71mm = …………m

a)

3,71

b)

3,071

c)

3,0071

d)

37,1

40.

23m 103mm = …………m

a)

2,3103

b)

23,103

c)

231,03

d)

23,0103

41.

Viết số thập phân thích hợp vào chỗ trống:

56dm² = ....................... m²

a)

5,6

b)

0,56

c)

0,0056

d)

56,00

42.

2cm² 5mm² = ………………….cm²

a)

2,5

b)

0,25

c)

2,05

d)

25

43.

1654m² = ....................... ha

a)

16,54

b)

1,654

c)

165,4

d)

0,1654

44.

500m² = ……….………..ha

a)

5

b)

0,5

c)

0,05

d)

0,005

45.

15ha = ………………….km²

a)

1,5

b)

0,15

c)

0,015

d)

0,0015

46.

Viết số thích hợp vào chỗ trống:

16,5m² = ……….m²……..dm²

a)

16 và 5

b)

16 và 50

c)

1 và 65

d)

1 và 650

47.

7,6256ha = ………………….m²

a)

76,256

b)

762,56

c)

7625,6

d)

762556

48.

56dm2 = …… m2

a)

0,056

b)

0,56

c)

0,0056

d)

5,6

49.

17 dm2 23cm2 = …….... dm2

a)

12,73

b)

17,32

c)

17,23

d)

13,27

50.

5mm2 = ……. cm 2

a)

0,05

b)

0,5

c)

0,005

d)

0,0005

51.

a)5000m2 = … ha

a)

0,05

b)

0,5

c)

500

d)

0,005

52.

b)1654m2 = … ha

a)

1,645

b)

16,54

c)

0,1654

d)

1,654

53.

1ha = … km2

a)

0,001

b)

1

c)

0,1

d)

0,01

54.

d)15 ha = … km2

a)

0,105

b)

0,15

c)

0,51

d)

0,0015

55.

5,34km2 = …… ha

a)

0,534

b)

5,34

c)

534

d)

53,4

56.

16,5 m2 = …… m2..... dm2

a)

16 và 5

b)

106 và 50

c)

160 và 5

d)

16 và 50

57.

6,5km2 = ……. ha

a)

650

b)

65

c)

6500

d)

6,5

58.

7,6256 ha = ………m 2

a)

7,6256

b)

76,256

c)

76256

d)

765,26

59.

34dm2=...m234dm^2=...m^2  Viết ra số thập phân

(a)  

60.

1234 m2=(a)<spanclass=1234\ m^2= (a) <span class=   Viết ra số thập phân

61.

5ha =...km25ha\ =...km^2   Viết ra số thập phân

(a)  

62.

1596 dam2=(a)<spanclass=1596\ dam^2= (a) <span class=   Viết ra số thập phân

63.

56 cm2=...dm256\ cm^2=...dm^2   Viết ra số thập phân

(a)  

64.

3605m2=(a)<spanclass=3605m^2= (a) <span class=   Viết ra số thập phân

65.

354ha= (a)<spanclass=354ha=\ (a) <span class=   Viết ra số thập phân

66.

375mm2=(a)<spanclass=375mm^2= (a) <span class=  

67.

35dm2=...m235dm^2=...m^2   Viết ra số thập phân.

(a)  

68.

280cm2=(a)<spanclass=280cm^2= (a) <span class=  Viết ra số thập phân.

69.

620dm2=(a)<spanclass=620dm^2= (a) <span class=  Viết ra số thập phân.

70.

519dm2=...m2519dm^2=...m^2  Viết ra số thập phân.

(a)  

71.

84dm2......0,84m284dm^2......0,84m^2  Điền dấu > < =

a)

<

b)

>

c)

=

72.

85ha.....0,58km285ha.....0,58km^2  Điền dấu > < =

a)

<

b)

>

c)

=

73.

6,5m2....6m25dm26,5m^2....6m^25dm^2   Điền dấu > < =

a)

<

b)

>

c)

=

74.

6,98cm2....6cm289mm26,98cm^2....6cm^289mm^2   Điền dấu > < =

a)

<

b)

>

c)

=

75.

9dm268cm2= 9,68dm29dm^268cm^2=\ 9,68dm^2  Đúng ghi Đ, sai ghi S:

a)

Đúng

b)

Sai

76.

37m28dm2=37,08m237m^28dm^2=37,08m^2  Đúng ghi Đ, sai ghi S:

a)

Đúng

b)

Sai